Bỏ qua tới nội dung

Epson

SG-8201CG

SG-8201CG – Bộ dao động lập trình được

Bộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

SG-8201CG, 2.5 x 2 x 0.84 mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
SG-8201CG
Hãng sản xuất
Epson
Đóng gói
2.5 x 2 x 0.84 mm
Nhóm sản phẩm (Product group)
Bộ dao động lập trình được (Programmable Oscillator)
Số mã đặt hàng
52
Dải tần số có sẵn
1.2 – 156.25 MHz
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động lập trình được
Hãng (Mfr)Epson
Loại (Type)XO (Standard)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

SG-8201CG: Bộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃.

Các mã đặt hàng (52 mã)

Mã đặt hàng (Epson P/N)Mã đầy đủTần sốNgõ raĐiện áp nguồn (V)Nhiệt độ hoạt động (℃)Dung sai tần số (ppm)Dòng tiêu thụ max (mA)Chức năngKích thước (mm)
X1G0061910027SG-8201CG 1.200000 MHz TBHPA1.2 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910049SG-8201CG 2.048000 MHz TBHPA2.048 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910033SG-8201CG 3.579450 MHz TBHPA3.57945 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910028SG-8201CG 4.000000 MHz TBHPA4 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910039SG-8201CG 8.000000 MHz TDJPA8 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±257.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910060SG-8201CG 8.000000 MHz TDJPD8 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±257.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910056SG-8201CG 11.289600 MHz TBHPA11.2896 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910020SG-8201CG 12.000000 MHz TBHPB12 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910055SG-8201CG 12.288000 MHz TBHPA12.288 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910032SG-8201CG 14.745600 MHz TBHPA14.7456 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910048SG-8201CG 16.000000 MHz TBHSA16 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910042SG-8201CG 17.177600 MHz TBHPB17.1776 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910043SG-8201CG 17.177600 MHz TBHPC17.1776 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910021SG-8201CG 19.200000 MHz TBHSA19.2 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910044SG-8201CG 19.200000 MHz TDJPA19.2 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±257.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G006191L011SG-8201CG 19.200000 MHz TBHTA19.2 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910017SG-8201CG 20.000000 MHz TBHSA20 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910031SG-8201CG 20.000000 MHz TBHPA20 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910012SG-8201CG 24.000000 MHz TBHPB24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910015SG-8201CG 24.000000 MHz TBHSA24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910029SG-8201CG 24.000000 MHz TBHPA24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910047SG-8201CG 24.000000 MHz TDJPA24 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±257.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910051SG-8201CG 24.576000 MHz TBHPA24.576 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910035SG-8201CG 25.000000 MHz TBHPA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910050SG-8201CG 25.000000 MHz TDJPA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±257.5OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910057SG-8201CG 25.000000 MHz TBHSA25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±157.5ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910054SG-8201CG 25.000625 MHz TBHPA25.000625 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910053SG-8201CG 25.000750 MHz TBHPA25.00075 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910022SG-8201CG 26.000000 MHz TBHSA26 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G006191L012SG-8201CG 26.000000 MHz TBHTA26 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910024SG-8201CG 27.000000 MHz TBHSA27 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910023SG-8201CG 27.027000 MHz TBHSA27.027 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910034SG-8201CG 31.250000 MHz TBHSA31.25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910041SG-8201CG 33.000000 MHz TBHPA33 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910037SG-8201CG 33.330000 MHz TBHPA33.33 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910038SG-8201CG 33.333333 MHz TBHPB33.333333 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910036SG-8201CG 37.125000 MHz TDJPA37.125 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±258.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910016SG-8201CG 48.000000 MHz TBHPA48 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910018SG-8201CG 50.000000 MHz TBHSA50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1ST2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910019SG-8201CG 50.000000 MHz TBHPA50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910058SG-8201CG 50.000000 MHz TBHPC50 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±158.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910040SG-8201CG 54.001080 MHz TBHPA54.00108 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±159.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910052SG-8201CG 60.000000 MHz TBHPA60 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±159.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910030SG-8201CG 62.500000 MHz TBHPA62.5 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±159.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910046SG-8201CG 62.501562 MHz TDJPA62.501562 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±259.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910059SG-8201CG 72.000000 MHz TDJPA72 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±259.1OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910045SG-8201CG 78.126953 MHz TDJPA78.126953 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 125±2510.4OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910026SG-8201CG 90.316000 MHz TBHPA90.316 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±1510.4OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910025SG-8201CG 98.304000 MHz TBHPA98.304 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±1510.4OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910013SG-8201CG 100.000000MHz TBHPA100 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±1510.4OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910061SG-8201CG 125.000000MHz TBHPA125 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±1512.4OE2.5 x 2 x 0.84
X1G0061910014SG-8201CG 156.250000MHz TBHTA156.25 MHzCMOS1.62 – 3.63-40 – 105±1515ST2.5 x 2 x 0.84

Tính năng chính

  • Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz
  • Điện áp nguồn : 1.62 V to 3.63 V
  • Chức năng : Cho phép ngõ ra (OE/OE) hoặc Chờ (ST/ST)
  • Sai số tần số, nhiệt độ hoạt động; - ±15 x 10-6 (-40 °C to +105 °C); - ±25 x 10-6 (-40 °C to +125 °C)
  • Jitter pha : 1.1 ps Typ. (fo = 125 MHz)
  • Kiểu vỏ : 2.5 x 2.0 mm
  • Công nghệ PLL giúp rút ngắn thời gian giao hàng

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
SG-8201CGA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động +125 ℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2.5 x 2 x 0.84 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8201CJ

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) hoạt động +125℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2 x 1.6 x 0.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8201CJA

EpsonBộ dao động thạch anh lập trình được (Programmable Crystal Oscillator) cho ô tô, hoạt động +125 ℃. Dải tần số : 1.2 MHz đến 170 MHz

2 x 1.6 x 0.7 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8018CA

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

7 x 5 x 1.4 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8018CB

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

5 x 3.2 x 1.3 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8018CE

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

3.2 x 2.5 x 1.2 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8018CG

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

2.5 x 2 x 0.8 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

SG-8101CA

EpsonBộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator) lập trình được, có loại +105 ℃. Dải tần số : 0.67 MHz đến 170 MHz (bước 1 ppm)

7 x 5 x 1.4 mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá