RSB0J221MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 220µF 6.3V φ6.3×5.7mm Nichicon RSB0J221MCN1GS
220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RSB0J221MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×5.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RSB
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 350 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3500 mA
- ESR ở 20 °C
- 12 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 700 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 5.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RSB |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 12mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 350 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.224" (5.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Các FPCAP dạng SMD dòng RSB với ESR thấp và dòng ripple cao, lý tưởng cho ứng dụng tần số cao. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện dung định mức từ 220 µF đến 560 µF và điện áp định mức từ 2.5 V đến 6.3 V. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 220 µF – 560 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RSB (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RSL0E101MCN1GB Nichicon100 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0E221MCN1GB Nichicon220 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0E331MCN1GB Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0J101MCN1GB Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0J151MCN1GB Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0J221MCN1GB Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL1A101MCN1GB Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL1C150MCN1GB Nichicon15 µF, 16V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |