Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RSL0E101MCN1GB

Tụ nhôm polymer dán 100µF 2.5V φ6.3×4.2mm Nichicon RSL0E101MCN1GB

100 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

RSL0E101MCN1GB, φ6.3×4.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RSL0E101MCN1GB
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×4.2mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RSL
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
2.5V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
350 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3500 mA
ESR ở 20 °C
16 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
300 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 4.2 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RSL
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)2.5V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))16mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)350 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.5 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.165" (4.20mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng RSL nhỏ gọn, thấp (φ6.3 mm, cao 4.2 mm) có ESR thấp, điện dung cao và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, với các model có điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 15 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Nhỏ gọn φ6.3 mm, cao 4.2 mm
  • ESR thấp, điện dung cao, ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 15 µF – 330 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RSL0E221MCN1GB

Nichicon220 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0E331MCN1GB

Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0J101MCN1GB

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0J151MCN1GB

Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0J221MCN1GB

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL1A101MCN1GB

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL1C150MCN1GB

Nichicon15 µF, 16V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL1E150MCN1GB

Nichicon15 µF, 25V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá