RSL0E331MCN1GB
Tụ nhôm polymer dán 330µF 2.5V φ6.3×4.2mm Nichicon RSL0E331MCN1GB
330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RSL0E331MCN1GB
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×4.2mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RSL
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 330 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 2.5V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 350 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3500 mA
- ESR ở 20 °C
- 16 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 412 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 4.2 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RSL |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 330 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 2.5V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 16mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 350 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.165" (4.20mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng RSL nhỏ gọn, thấp (φ6.3 mm, cao 4.2 mm) có ESR thấp, điện dung cao và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, với các model có điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 15 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Nhỏ gọn φ6.3 mm, cao 4.2 mm
- ESR thấp, điện dung cao, ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 15 µF – 330 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RSL (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RSL0J101MCN1GB Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0J151MCN1GB Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL0J221MCN1GB Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL1A101MCN1GB Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL1C150MCN1GB Nichicon15 µF, 16V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSL1E150MCN1GB Nichicon15 µF, 25V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C. φ6.3×4.2mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSS0E561MCN1GS Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RSS0J101MCN1GS Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |