Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RSL0J221MCN1GB

Tụ nhôm polymer dán 220µF 6.3V φ6.3×4.2mm Nichicon RSL0J221MCN1GB

220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

RSL0J221MCN1GB, φ6.3×4.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RSL0J221MCN1GB
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×4.2mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RSL
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
320 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3200 mA
ESR ở 20 °C
18 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
693 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 4.2 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RSL
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))18mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)320 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.2 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.165" (4.20mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng RSL nhỏ gọn, thấp (φ6.3 mm, cao 4.2 mm) có ESR thấp, điện dung cao và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, với các model có điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 15 µF đến 330 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Nhỏ gọn φ6.3 mm, cao 4.2 mm
  • ESR thấp, điện dung cao, ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 25 V, điện dung 15 µF – 330 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RSL1A101MCN1GB

Nichicon100 µF, 10V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL1C150MCN1GB

Nichicon15 µF, 16V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL1E150MCN1GB

Nichicon15 µF, 25V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSS0E561MCN1GS

Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSS0J101MCN1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSS0J221MCN1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSS0J331MCN1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSS1C101MCN1GS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RSS ESR thấp, điện dung và ripple cao, 2.5 V – 35 V, tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, cho tần số cao.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá