Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RSB0E391MCN1GS

Tụ nhôm polymer dán 390µF 2.5V φ6.3×5.7mm Nichicon RSB0E391MCN1GS

390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V.

RSB0E391MCN1GS, φ6.3×5.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RSB0E391MCN1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RSB
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
390 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
2.5V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
365 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3650 mA
ESR ở 20 °C
10 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
700 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RSB
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)390 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)2.5V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))10mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)365 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.65 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.224" (5.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Các FPCAP dạng SMD dòng RSB với ESR thấp và dòng ripple cao, lý tưởng cho ứng dụng tần số cao. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C. Các model có điện dung định mức từ 220 µF đến 560 µF và điện áp định mức từ 2.5 V đến 6.3 V. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • ESR thấp, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Hàn reflow không chì đến 260 °C
  • Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 220 µF – 560 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RSB0E561MCN1GS

Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSB0G331MCN1GS

Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSB0J221MCN1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP SMD ESR thấp, ripple cao cho tần số cao, 2000 giờ ở 105 °C, chịu hàn reflow 260 °C, 2.5 V – 6.3 V.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0E101MCN1GB

Nichicon100 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0E221MCN1GB

Nichicon220 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0E331MCN1GB

Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0J101MCN1GB

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RSL0J151MCN1GB

Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×4.2mm. Tụ nhôm polymer dán RSL nhỏ gọn φ6.3 mm cao 4.2 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C.

φ6.3×4.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá