RE50G561MDN1
Tụ nhôm polymer chân cắm 560µF 4V φ8×8mm Nichicon RE50G561MDN1
560 µF, 4V, φ8×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RE5 thấp 8 mm, ESR siêu thấp, ripple cao, cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RE50G561MDN1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×8mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RE5
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 560 µF
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 630 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 6300 mA
- ESR ở 20 °C
- 5 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 560 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 8 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RE5 |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 560 µF |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 5mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 630 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 6.3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.315" (8.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RE5 là các FPCAP chân cắm (radial) thấp (8 mm) với ESR siêu thấp và thông số dòng ripple cao, lý tưởng cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp. Với tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, các model có điện áp định mức từ 2.5 V đến 4.0 V và điện dung định mức từ 560 µF đến 820 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Chiều cao thấp 8 mm
- ESR siêu thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 4.0 V, điện dung 560 µF – 820 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RE5 (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RF80E101MDN1 Nichicon100 µF, 2.5V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80E331MDN1 Nichicon330 µF, 2.5V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80E471MDN1 Nichicon470 µF, 2.5V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80E561MDN1 Nichicon560 µF, 2.5V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80G331MDN1 Nichicon330 µF, 4V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80J271MDN1 Nichicon270 µF, 6.3V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RF80J331MDN1 Nichicon330 µF, 6.3V, φ5×8mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RF8 ESR/ESL thấp, ripple cao trong vỏ φ5 mm cao 8 mm, 100 – 560 µF, cho chiếu sáng và nguồn xung. φ5×8mm Datasheet (PDF) | φ5×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RFA0E331MCN1GS Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ5×5.7mm. FPCAP dạng chip cho tần số cao, điện dung cao ở φ4/φ5 mm, ESR thấp hơn dòng RFS, 2000 giờ ở 105 °C. φ5×5.7mm Datasheet (PDF) | φ5×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |