NPM-D3A
Máy gắn linh kiện SMT tốc độ cao NPM-D3A (High Volume Placer)
Máy gắn hai dầm (dual-beam) nhỏ gọn cho sản xuất số lượng lớn: tối đa 92.000 CPH, độ chính xác gắn đến 30 µm.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- NM-EJM6E
- Hãng sản xuất
- Panasonic
- Mã đặt hàng (Model No.)
- NM-EJM6E
- Kích thước PCB (mm)
- Dual-Lane Mode: L 50 × W50 ~ L 510 × W 300; Single-Lane Mode: L 50 × W50 ~ L 510 × W 590
- Thời gian thay PCB
- Dual-Lane Mode: 0s* *No 0s when cycle time is 3.6 s or less; Single-Lane Mode: 3.6s* *When selecting short conveyors
- Nguồn điện
- AC 3 pha 200, 220, 380, 400, 420, 480 V 2.7 kVA
- Nguồn khí nén
- 0.5 MPa, 100 L /min (A.N.R.)
- Kích thước máy (mm)
- W 832 × D 2,652 × H 1,444
- Khối lượng
- 1 680 kg (Only for main body : This differs depending on the option configuration.)
Thông tin chi tiết
NPM-D3A là máy gắn linh kiện hai dầm nhỏ gọn với khung gia cường, đầu gắn cải tiến và camera nhận dạng đa năng (Multi Recognition Camera) từng đoạt giải, cho độ chính xác gắn đến 30 µm và tốc độ tối đa 92.000 CPH.
Dòng NPM-D3 là khối xây dựng tiêu chuẩn của các dây chuyền tốc độ cao, sản lượng lớn trong ô tô, công nghiệp và y tế; phần lớn các nhà sản xuất điện tử ô tô (EMS) chọn giải pháp của Panasonic.
Tính năng chính
- Hai dầm (dual-beam), thân máy rộng chỉ 832 mm
- Tốc độ tối đa 92.000 CPH
- Độ chính xác gắn đến 30 µm nhờ camera nhận dạng đa năng
- Chạy hai làn (dual-lane), thời gian thay PCB 0 s
- Khung máy gia cường, đầu gắn cải tiến
Tài liệu
- NPM-D3A Brochure (PDF, tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Panasonic Connect. Liên hệ R&P để được tư vấn cấu hình, dây chuyền phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| NPM-GH PanasonicMáy gắn linh kiện đầu tiên của dòng NPM-G: ba đầu gắn mới, hành trình trục ngắn cho năng suất và độ chính xác cao, có bảo trì dự đoán – bước đầu tới nhà máy tự động. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-GW PanasonicMáy gắn linh kiện dòng NPM-G cho dự án sản lượng lớn: bo mạch đến 760 × 687 mm, feeder tự cài đặt ASF, đầu gắn nhẹ và vận hành từ xa. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-TT2 PanasonicNền tảng gắn hai khay (twin tray) cho linh kiện cấp bằng khay: bo mạch đến 510 × 590 mm, tổng 92 đầu cấp linh kiện, mạnh về linh kiện odd-form. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-W2 PanasonicNền tảng gắn linh kiện đa năng cho bo mạch lớn đến 750 × 550 mm: đầu 16 nozzle đạt 77.000 CPH, camera nhận dạng đa năng 2D/3D, chip từ 03015 mm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| AM100 PanasonicMáy gắn linh kiện tất cả trong một cho sản xuất nhiều chủng loại (high-mix): 35.800 CPH, linh kiện từ chip 0402 đến 120 × 90 mm, mở rộng dần theo nhu cầu. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NM-EJM9D/NM-EJM2E PanasonicThe NPM-WX & NPM-WXS single-beam variant is designed around a stiff frame, constructed of durable materials and built to last. | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |





