AM100
Máy gắn linh kiện SMT đa năng AM100 (Flexible, All-In-One Placement System)
Máy gắn linh kiện tất cả trong một cho sản xuất nhiều chủng loại (high-mix): 35.800 CPH, linh kiện từ chip 0402 đến 120 × 90 mm, mở rộng dần theo nhu cầu.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- NM-EJM4D
- Hãng sản xuất
- Panasonic
- Mã đặt hàng (Model No.)
- NM-EJM4D
- Kích thước PCB (mm)
- L 50 × W 50 to L 515 × W 460
- Tốc độ gắn
- 35,800 cph (0.1006 s/chip),; 12,200 cph (0.295 s/QFP 12 mm or less)
- Độ chính xác gắn (Cpk1)
- ±40 µm/chip; ±50 µm/QFP 12 mm or less; ±30 µm/QFP 12 mm over to 32 mm or less
- Cấp linh kiện dạng băng (tape)
- (Tape : 4 / 8 mm tape (small reel) ); Tape feeder specification : Max. 160; Tray feeder specification : Max. 160
- Cấp linh kiện dạng thanh (stick)
- Tape feeder specification : Max. 40; Tray feeder specification : Max. 30
- Cấp linh kiện dạng khay (tray)
- Tray feeder specification: Max. 20; Manually setting tray specification: Max. 20; (Option for the fixed feeder base)
- Kích thước linh kiện (mm)
- 0402 chip to L 120 × W 90 or L 150 × W 25 (T=28 )
- Thời gian thay PCB
- 4.0 s (where there is no placement component on the rear side)
- Nguồn điện
- AC 3 pha 200 / 220 V ±10 V, AC 380 / 400 / 420 / 480 V ±20 V 2.0 kVA
- Nguồn khí nén
- Min.0.5 MPa to Max.0.8 MPa, 200 L /min (A.N.R.)
- Kích thước máy (mm)
- W 1,970 × D 2,019 × H 1,500
- Khối lượng
- 2,650 kg
Thông tin chi tiết
AM100 giữ tiêu chuẩn cao của Panasonic về khả năng, độ linh hoạt và độ tin cậy trong một giải pháp SMT high-mix tiết kiệm chi phí, mở rộng dần theo nhu cầu. Chỉ cần một máy để bắt đầu sản xuất, dễ bổ sung thêm máy hoặc công nghệ khi nhu cầu thay đổi.
Có thể chuẩn bị sản phẩm kế tiếp trong khi máy vẫn đang chạy để chuyển đổi không dừng, với nhiều cấu hình và kiểu cấp linh kiện linh hoạt. Tính năng Feeder Anywhere và Nozzle Anywhere giúp thiết lập linh hoạt hơn. Máy xử lý được bo mạch lớn và có các tuỳ chọn camera đo độ dày linh kiện, tự động thay chốt đỡ PCB, phát hiện cong vênh PCB và kiểm tra khay.
Tính năng chính
- Một đầu gắn (single beam) gắn được dải linh kiện rộng: từ chip 0402 đến 120 × 90 × 28 mm
- Gắn connector lớn, linh kiện hình dạng đặc biệt và các kiểu đóng gói tiên tiến như PoP
- Dùng chung feeder, nozzle đa năng và chuck với dòng CM và NPM
- Sản xuất chất lượng cao, chi phí hợp lý
Tài liệu
- AM100 Brochure (PDF, tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Panasonic Connect. Liên hệ R&P để được tư vấn cấu hình, dây chuyền phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| NM-EJM9D/NM-EJM2E PanasonicThe NPM-WX & NPM-WXS single-beam variant is designed around a stiff frame, constructed of durable materials and built to last. | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-D3A PanasonicMáy gắn hai dầm (dual-beam) nhỏ gọn cho sản xuất số lượng lớn: tối đa 92.000 CPH, độ chính xác gắn đến 30 µm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-GH PanasonicMáy gắn linh kiện đầu tiên của dòng NPM-G: ba đầu gắn mới, hành trình trục ngắn cho năng suất và độ chính xác cao, có bảo trì dự đoán – bước đầu tới nhà máy tự động. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-GW PanasonicMáy gắn linh kiện dòng NPM-G cho dự án sản lượng lớn: bo mạch đến 760 × 687 mm, feeder tự cài đặt ASF, đầu gắn nhẹ và vận hành từ xa. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-TT2 PanasonicNền tảng gắn hai khay (twin tray) cho linh kiện cấp bằng khay: bo mạch đến 510 × 590 mm, tổng 92 đầu cấp linh kiện, mạnh về linh kiện odd-form. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-W2 PanasonicNền tảng gắn linh kiện đa năng cho bo mạch lớn đến 750 × 550 mm: đầu 16 nozzle đạt 77.000 CPH, camera nhận dạng đa năng 2D/3D, chip từ 03015 mm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |





