 | AT32UC3A0256-CTUT Microchip. 256KB 144TFBGA INDUSTRIAL Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 404.019 ₫
- 10+
- 385.655 ₫
- 25+
- 350.317 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | AT32UC3A0128-CTUR Microchip. 128KB 144TFBGA INDUSTRIAL T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 335.517 ₫
- 10+
- 320.266 ₫
- 25+
- 291.328 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | AT32UC3A0256-ALUT Microchip. 256KB Flash 144LQFP 85C green Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 397.898 ₫
- 10+
- 379.811 ₫
- 25+
- 345.587 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT32UC3A0512-ALUR Microchip. 512KB Flash 144LQFP 85C green REEL Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 433.169 ₫
- 10+
- 413.480 ₫
- 25+
- 375.638 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT32UC3A0256-CTUR Microchip. 256KB 144TFBGA INDUSTRIAL T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 409.558 ₫
- 10+
- 390.941 ₫
- 25+
- 355.325 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | AT32UC3A0256-ALUR Microchip. 256KB Flash 144LQFP 85C green Reel Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 404.019 ₫
- 10+
- 385.655 ₫
- 25+
- 350.317 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | dsPIC30F2010-30I/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 163.532 ₫
- 10+
- 156.098 ₫
- 25+
- 141.908 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F690-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.879 ₫
- 10+
- 62.885 ₫
- 25+
- 57.319 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | dsPIC30F2010-20E/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 170.528 ₫
- 10+
- 162.776 ₫
- 25+
- 147.751 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC10F202-E/MC Microchip. 768B Flash, 24B RAM, 4 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.199 ₫
- 10+
- 16.417 ₫
- 26+
- 15.105 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 24 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | dsPIC30F2010-30I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.791 ₫
- 10+
- 141.073 ₫
- 25+
- 128.273 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC30F2020-30I/SO Microchip. 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 210.755 ₫
- 10+
- 201.175 ₫
- 25+
- 182.532 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | 21 | 12KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC30F2010-20I/MM Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.499 ₫
- 10+
- 140.795 ₫
- 25+
- 127.717 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC30F2010T-30I/MM Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 201.427 ₫
- 10+
- 192.271 ₫
- 25+
- 176.411 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC30F2010T-30I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 149.831 ₫
- 10+
- 143.021 ₫
- 25+
- 129.665 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18C442-I/PT Microchip. 16 KB OTP, 512 RAM, 34 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 193.556 ₫
- 10+
- 184.758 ₫
- 26+
- 179.935 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18C | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 34 | 16KB | OTP | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC10F200T-I/OT Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.907 ₫
- 10+
- 16.139 ₫
- 25+
- 15.304 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | dsPIC30F2020-20E/MM Microchip. 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 237.864 ₫
- 10+
- 227.052 ₫
- 25+
- 205.627 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | 21 | 12KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC30F2010-20I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 141.378 ₫
- 10+
- 134.951 ₫
- 25+
- 122.430 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC10F200-I/P Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.154 ₫
- 10+
- 21.147 ₫
- 25+
- 19.199 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | dsPIC30F2020-30I/SP Microchip. 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 228.828 ₫
- 10+
- 218.426 ₫
- 25+
- 198.114 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | 21 | 12KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC10F200-I/MC Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.114 ₫
- 10+
- 19.199 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC32MX110F016B-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.122 ₫
- 10+
- 74.571 ₫
- 25+
- 68.171 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | dsPIC30F2012T-30I/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 185.394 ₫
- 10+
- 176.967 ₫
- 25+
- 162.498 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 12KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC10F200-E/MC Microchip. 384B Flash, 16B RAM, 4 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.154 ₫
- 10+
- 21.147 ₫
- 25+
- 19.199 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 4 | — | FLASH | — | 16 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |