PIC32MX110F016B-V/SP Microchip . 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.074 ₫
10+ 85.979 ₫
25+ 78.188 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F2012-20I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.378 ₫
10+ 134.951 ₫
25+ 122.430 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC30F2010T-20I/MM Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 201.427 ₫
10+ 192.271 ₫
25+ 176.411 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F2012-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.378 ₫
10+ 134.951 ₫
25+ 122.430 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18C242-E/SP Microchip . 16 KB OTP, 512 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 185.686 ₫
10+ 177.245 ₫
26+ 174.105 ₫ +1 mức giá PIC® 18C Tube PIC 8-Bit — — — 23 16KB OTP — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F2012-20I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.256 ₫
10+ 129.108 ₫
25+ 117.422 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24EP128GP202T-I/MM Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.478 ₫
10+ 105.457 ₫
26+ 96.460 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F2010T-20E/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.119 ₫
10+ 149.977 ₫
25+ 136.343 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24EP128GP202T-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.981 ₫
10+ 102.118 ₫
26+ 93.810 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC30F3011-20I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.848 ₫
10+ 185.036 ₫
25+ 167.228 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC30F3011-30I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.848 ₫
10+ 185.036 ₫
25+ 167.228 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC30F2011-20E/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.621 ₫
10+ 146.638 ₫
25+ 133.282 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP 100 ATMEGA1280-16AU Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5.0
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 409.558 ₫
10+ 390.941 ₫
25+ 358.664 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC30F2020-20E/SP Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 251.273 ₫
10+ 239.852 ₫
25+ 217.592 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 21 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F3010-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 275.759 ₫
10+ 263.225 ₫
25+ 241.243 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F2011-20I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.717 ₫
10+ 123.821 ₫
25+ 112.691 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC24EP128GP202-I/SO Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.317 ₫
10+ 97.666 ₫
25+ 90.153 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24EP128GP204-E/ML Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.094 ₫
10+ 121.317 ₫
26+ 111.035 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF8723T-I/PT Microchip . PIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 357.379 ₫
10+ 341.135 ₫
26+ 312.700 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC30F3013-20I/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.649 ₫
10+ 168.620 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC32MX110F016B-V/SS Microchip . 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.746 ₫
10+ 77.075 ₫
25+ 70.676 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 64 ATMEGA128-16AN Microchip . 16MHZ, TQFP, 105C GREEN,5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 459.696 ₫
10+ 438.800 ₫
25+ 402.350 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC32MX775F512LT-80V/BG Microchip . 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 374.578 ₫
10+ 357.551 ₫
25+ 327.779 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC30F3010T-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.091 ₫
10+ 196.723 ₫
25+ 178.915 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24EP128GP202-I/SP Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
25+ 101.005 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP