dsPIC30F2020T-30I/MM Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 295.581 ₫
10+ 282.146 ₫
25+ 258.494 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 21 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F3010-20I/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 191.516 ₫
10+ 182.810 ₫
25+ 166.115 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 64 ATMEGA128-16ANR Microchip . 16MHZ, TQFP, 105C,GREEN,5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 492.635 ₫
10+ 470.243 ₫
25+ 430.731 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) dsPIC30F2012-20E/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.438 ₫
10+ 103.509 ₫
26+ 94.075 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F2023-20E/PT Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 256.812 ₫
10+ 245.138 ₫
25+ 222.600 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 35 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX795F512LT-80V/BG Microchip . 512 KB Flash, 128 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 401.979 ₫
10+ 383.707 ₫
25+ 351.430 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 128K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC30F2020T-30I/SO Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 287.419 ₫
10+ 274.355 ₫
25+ 251.538 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 21 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F2023T-30I/ML Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 327.938 ₫
10+ 313.031 ₫
25+ 286.876 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 35 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX795F512LT-80V/PT Microchip . 512 KB Flash, 128 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 392.942 ₫
10+ 375.081 ₫
25+ 343.361 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 128K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC30F2011-20I/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.920 ₫
10+ 133.560 ₫
25+ 121.595 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC30F3013-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 189.184 ₫
10+ 180.584 ₫
25+ 164.724 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16F887-I/P Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 92.697 ₫
10+ 88.484 ₫
25+ 86.536 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24EP128GP202-I/MM Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.357 ₫
10+ 99.614 ₫
25+ 90.988 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F2023-30I/ML Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 239.905 ₫
10+ 229.000 ₫
25+ 208.688 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 35 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F2012T-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.402 ₫
10+ 94.883 ₫
26+ 85.860 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18C242-I/SP Microchip . 16 KB OTP, 512 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.747 ₫
10+ 214.531 ₫
25+ 210.635 ₫ +1 mức giá PIC® 18C Tube PIC 8-Bit — — — 23 16KB OTP — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F2012-20I/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 149.540 ₫
10+ 142.742 ₫
25+ 129.665 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F3011-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.969 ₫
10+ 190.880 ₫
25+ 173.072 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C505-04I/P Microchip . 1.5 KB OTP, 72 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.470 ₫
10+ 50.085 ₫
25+ 48.694 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP dsPIC30F3013-20E/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.139 ₫
10+ 185.315 ₫
25+ 168.063 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F2012-20E/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 154.495 ₫
10+ 147.473 ₫
25+ 133.838 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18C252-I/SO Microchip . 32 KB OTP, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 232.617 ₫
10+ 222.044 ₫
25+ 217.870 ₫ +1 mức giá PIC® 18C Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB OTP — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F2012-20E/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.629 ₫
10+ 133.282 ₫
25+ 121.039 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F2011-30I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.717 ₫
10+ 123.821 ₫
25+ 112.691 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC30F3012T-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.758 ₫
10+ 125.769 ₫
26+ 114.480 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8)