 | PIC16F690-E/SO Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 81.912 ₫
- 10+
- 78.188 ₫
- 25+
- 71.789 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F1947-I/PT Microchip. 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 97 có sẵn | - 1+
- 95.029 ₫
- 10+
- 90.710 ₫
- 25+
- 83.197 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 28KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F917-I/PT Microchip. 14 KB Flash, 352 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn | - 1+
- 120.390 ₫
- 10+
- 114.917 ₫
- 25+
- 105.457 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 14KB | FLASH | — | 352 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F72-I/SP Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 331 có sẵn | - 1+
- 87.450 ₫
- 10+
- 83.475 ₫
- 25+
- 82.084 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F1503-I/SL Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 2 có sẵn | - 1+
- 28.859 ₫
- 10+
- 27.547 ₫
- 25+
- 24.764 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC18F63J90-I/PT Microchip. 8KB, Flash, 1024bytes-RAM, 51I/O, 8-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 113.977 ₫
- 10+
- 108.796 ₫
- 25+
- 99.892 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 51 | 8KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F1507-I/SO Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 41.685 ₫
- 10+
- 39.790 ₫
- 25+
- 36.173 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | dsPIC33FJ128GP802-E/SO Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 188 có sẵn | - 1+
- 222.415 ₫
- 10+
- 212.305 ₫
- 25+
- 194.775 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F88-I/P Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 506 có sẵn | - 1+
- 109.896 ₫
- 10+
- 104.900 ₫
- 25+
- 101.283 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18F66J65-I/PT Microchip. 96KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 18 có sẵn | - 1+
- 192.973 ₫
- 10+
- 184.202 ₫
- 25+
- 168.898 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 96KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ128GP804-I/PT Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 400 có sẵn | - 1+
- 214.835 ₫
- 10+
- 205.070 ₫
- 25+
- 188.375 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F627A-I/P Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 100 có sẵn | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 59.824 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16F946T-I/PT Microchip. 14 KB Flash, 352 RAM Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 2.100 có sẵn | - 1+
- 130.301 ₫
- 10+
- 124.378 ₫
- 25+
- 114.361 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 14KB | FLASH | — | 352 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F59-E/P Microchip. 3 KB Flash, 128 RAM, 32 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 143 có sẵn | - 1+
- 32.940 ₫
- 10+
- 31.442 ₫
- 26+
- 30.740 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 32 | 3KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F631-I/P Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 597 có sẵn | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.981 ₫
- 25+
- 53.146 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16F506-I/P Microchip. 1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 15 có sẵn | - 1+
- 34.397 ₫
- 10+
- 32.834 ₫
- 25+
- 29.773 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 1.5KB | FLASH | — | 67 x 8 | — | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC16F913-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 7 có sẵn | - 1+
- 95.612 ₫
- 10+
- 91.266 ₫
- 25+
- 83.475 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 7KB | FLASH | — | 352 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F1826-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn | - 1+
- 50.430 ₫
- 10+
- 48.137 ₫
- 25+
- 44.242 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F1507-I/P Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 8 có sẵn | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.416 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16F1507-I/SS Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 35.855 ₫
- 10+
- 34.225 ₫
- 25+
- 31.164 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1827-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 384 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 7 có sẵn | - 1+
- 54.219 ₫
- 10+
- 51.755 ₫
- 25+
- 47.581 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 384 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F726-I/SS Microchip. 14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 25 có sẵn | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 55.928 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 14KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F1516-I/SS Microchip. 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 5 có sẵn | - 1+
- 49.847 ₫
- 10+
- 47.581 ₫
- 25+
- 43.407 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 512 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F1936-I/SO Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1.083 có sẵn | - 1+
- 69.086 ₫
- 10+
- 65.945 ₫
- 25+
- 60.380 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F631-I/SS Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn | - 1+
- 50.430 ₫
- 10+
- 48.137 ₫
- 25+
- 44.242 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |