 | PIC18LF26J11-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 53 có sẵn | - 1+
- 117.475 ₫
- 10+
- 112.135 ₫
- 25+
- 102.953 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC24FJ32GA104-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 32KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 120.390 ₫
- 10+
- 114.917 ₫
- 25+
- 106.013 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F505-I/P Microchip. 1.5 KB Flash, 72 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 477 có sẵn | - 1+
- 34.106 ₫
- 10+
- 32.555 ₫
- 25+
- 29.495 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 1.5KB | FLASH | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC12F519-I/SN Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 25.361 ₫
- 10+
- 24.208 ₫
- 25+
- 22.538 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC18LF2550-I/SO Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 174.900 ₫
- 10+
- 166.950 ₫
- 25+
- 163.333 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F97J60-I/PT Microchip. 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 227.953 ₫
- 10+
- 217.592 ₫
- 25+
- 199.227 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 128KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC18F87J72-I/PT Microchip. Energy Meter Device with 2x16/24-bit Delta-Sigma ADC with PGA, 12-bit SAR ADC, Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, RTCC, CTMU, 2xUART, SPI, 12 MIPS, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 226.496 ₫
- 10+
- 216.200 ₫
- 25+
- 198.114 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | SPI | Cap Sense, LCD | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF2580-I/SP Microchip. 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 13 có sẵn | - 1+
- 228.536 ₫
- 10+
- 218.148 ₫
- 25+
- 212.861 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ64GA106-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16Kb RAM, 84 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 50 có sẵn | - 1+
- 168.487 ₫
- 10+
- 160.829 ₫
- 25+
- 147.473 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 84 | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F4680-I/P Microchip. 64 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 26 có sẵn | - 1+
- 270.221 ₫
- 10+
- 257.938 ₫
- 25+
- 251.816 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 36 | 64KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18F26J50-I/SS Microchip. Full Speed USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 7 có sẵn | - 1+
- 129.717 ₫
- 10+
- 123.821 ₫
- 25+
- 113.248 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC18F67J60-I/PT Microchip. 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 9 có sẵn | - 1+
- 200.261 ₫
- 10+
- 191.158 ₫
- 25+
- 175.019 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 128KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F27J13-I/ML Microchip. 28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 10 có sẵn | - 1+
- 145.750 ₫
- 10+
- 139.125 ₫
- 25+
- 127.439 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F2520-E/ML Microchip. 32 KB Flash, 1.5 KB RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 177.232 ₫
- 10+
- 169.176 ₫
- 25+
- 165.559 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1.5K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F24K50-I/SS Microchip. 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 1 có sẵn | - 1+
- 85.993 ₫
- 10+
- 82.084 ₫
- 25+
- 74.849 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC24FJ64GA006-I/MR Microchip. 64KB Flash, 8 Kb RAM, 53 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 10 có sẵn | - 1+
- 130.884 ₫
- 10+
- 124.934 ₫
- 25+
- 114.639 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | 53 | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18F66J60-I/PT Microchip. 64KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 18 có sẵn | - 1+
- 185.103 ₫
- 10+
- 176.689 ₫
- 25+
- 162.498 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 64KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F57-I/P Microchip. 3K Flash, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 350 có sẵn | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 33.390 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | FLASH | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP |
 | PIC18F44J50-I/PT Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 122.722 ₫
- 10+
- 117.143 ₫
- 25+
- 107.126 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F690-I/P Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 330 có sẵn | - 1+
- 80.454 ₫
- 10+
- 76.797 ₫
- 25+
- 70.397 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | dsPIC33FJ128GP206-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 209.589 ₫
- 10+
- 200.062 ₫
- 25+
- 183.367 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ06GS202-E/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 1 KB RAM SMPS Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 4 có sẵn | - 1+
- 142.252 ₫
- 10+
- 135.786 ₫
- 25+
- 124.378 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ06GS001-I/SO Microchip. 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 50 có sẵn | - 1+
- 87.742 ₫
- 10+
- 83.753 ₫
- 25+
- 76.241 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | dsPIC33FJ128MC802-I/SP Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 4 có sẵn | - 1+
- 225.330 ₫
- 10+
- 215.087 ₫
- 25+
- 197.279 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18LF14K50-I/SO Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 15 I/O, 10-Bit ADC, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 88.908 ₫
- 10+
- 84.866 ₫
- 25+
- 77.910 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 15 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |