PIC16F873A-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.868,89 ₫
10+ 168.829,395 ₫
25+ 164.422,755 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF1509-I/SS Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.125,38 ₫
10+ 40.210,59 ₫
25+ 36.079,365 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 14KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1517-I/P Microchip . 40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.345,75 ₫
10+ 75.739,125 ₫
25+ 69.679,995 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP 44 ATMEGA324PV-10AUR Microchip . 10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 181.773,9 ₫
10+ 173.511,45 ₫
25+ 159.189,87 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 32 ATMEGA48V-10MU Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 68.670,14 ₫
10+ 65.548,77 ₫
25+ 60.040,47 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16CE623-20/SS Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.401,32 ₫
10+ 67.201,26 ₫
26+ 65.575 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F616-I/ML Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 41.836,85 ₫
10+ 39.935,175 ₫
25+ 35.803,95 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16F627AT-I/ML Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.903,1 ₫
10+ 74.362,05 ₫
25+ 71.883,315 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F636-I/P Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.935,4 ₫
10+ 49.574,7 ₫
25+ 48.197,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC16F648AT-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.175,48 ₫
10+ 87.031,14 ₫
25+ 84.001,575 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LC64A-04I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 229.958,41 ₫
10+ 219.505,755 ₫
25+ 213.722,04 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16HV540-20/SS Microchip . 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.915,69 ₫
10+ 47.646,795 ₫
26+ 46.427,1 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 12 — OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP 144 ATSAM4E16EA-AU Microchip . LQFP, GREEN, IND TEMP, MRLA
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 341.619,52 ₫
10+ 326.091,36 ₫
25+ 296.346,54 ₫ +1 mức giá SAM4E Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) PIC16F628AT-I/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.001,65 ₫
10+ 84.001,575 ₫
25+ 82.899,915 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F636T-I/ST Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.089,52 ₫
10+ 50.676,36 ₫
25+ 48.748,455 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F721-E/SO Microchip . 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 36.931,84 ₫
10+ 35.253,12 ₫
26+ 32.262,9 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F877AT-I/PT Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.705,74 ₫
10+ 208.764,57 ₫
25+ 203.256,27 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF1454T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.781,28 ₫
10+ 48.473,04 ₫
25+ 44.617,23 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 7KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16C74A-04I/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 395.863,16 ₫
10+ 377.869,38 ₫
25+ 363.547,8 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F1827T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 384 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.322,48 ₫
10+ 59.489,64 ₫
25+ 54.532,17 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 384 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F631-E/P Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.840,41 ₫
10+ 54.256,755 ₫
25+ 53.155,095 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16F685-E/ML Microchip . 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.037,51 ₫
10+ 73.535,805 ₫
25+ 67.476,675 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7.1KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F723A-E/SO Microchip . 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc.
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.204,22 ₫
10+ 47.922,21 ₫
25+ 43.790,985 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F819-E/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.428,15 ₫
10+ 97.772,325 ₫
25+ 93.916,515 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F84A-20/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.193,28 ₫
10+ 158.639,04 ₫
25+ 154.783,23 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP