32 ATMEGA328PB-MU Microchip . 20MHZ, QFN/MFL, IND TEMP, GREEN 5 V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 43.856,56 ₫
10+ 41.863,08 ₫
25+ 38.282,685 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16F1516-I/SP Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.302,77 ₫
10+ 57.561,735 ₫
25+ 52.879,68 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F684T-E/ST Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.879,83 ₫
10+ 58.112,565 ₫
25+ 57.010,905 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F727T-I/ML Microchip . 14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.309,89 ₫
10+ 86.204,895 ₫
25+ 79.044,105 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16F877-04I/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 232.266,65 ₫
10+ 221.709,075 ₫
25+ 215.925,36 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16LF1823-E/SL Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.433,62 ₫
10+ 42.413,91 ₫
25+ 38.833,515 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC 64 ATMEGA325A-ANR Microchip . 20 MHz, TQFP, 105C, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 159.268,56 ₫
10+ 152.029,08 ₫
25+ 139.084,575 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16F872-E/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.162,89 ₫
10+ 113.746,395 ₫
25+ 110.992,245 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F876-04/SP Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.374,23 ₫
10+ 190.311,765 ₫
25+ 186.731,37 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LC554T-04/SS Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.723,8 ₫
10+ 126.690,9 ₫
25+ 121.733,43 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1459-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.591,3 ₫
10+ 57.837,15 ₫
25+ 52.879,68 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1516-I/SO Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.492,75 ₫
10+ 48.197,625 ₫
25+ 44.341,815 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1829T-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.302,77 ₫
10+ 57.561,735 ₫
25+ 52.879,68 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F676-I/ML Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.050,1 ₫
10+ 46.820,55 ₫
25+ 45.168,06 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16F722A-I/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.164,8 ₫
10+ 44.066,4 ₫
25+ 40.486,005 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F83-04/P Microchip . 0.875 KB Flash, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 163.596,51 ₫
10+ 156.160,305 ₫
25+ 153.681,57 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB FLASH — 36 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP 48 AT32UC3L0128-D3HR Microchip . UC3L-128KB Flash 48TLLGA 85C green T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 250.444,04 ₫
10+ 239.060,22 ₫
25+ 217.302,435 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TLLGA 48-TLLGA (5.5x5.5) 28 ATMEGA48PA-MMHR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 49.915,69 ₫
10+ 47.646,795 ₫
25+ 43.790,985 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-VQFN (4x4) 100 ATXMEGA64A1-AUR Microchip . 100TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 242.942,26 ₫
10+ 231.899,43 ₫
25+ 212.344,965 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 64 ATXMEGA64B3-AN Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 141.117,4 ₫ AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16F628T-04I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.293,74 ₫
10+ 98.598,57 ₫
25+ 96.119,835 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F73-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.110,88 ₫
10+ 136.605,84 ₫
25+ 133.025,445 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F73T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.012,33 ₫
10+ 126.966,315 ₫
25+ 123.385,92 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) 44 ATMEGA324PA-AU Microchip . 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 145.419,12 ₫
10+ 138.809,16 ₫
25+ 127.517,145 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F630T-I/ST Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.935,4 ₫
10+ 49.574,7 ₫
25+ 48.197,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP