PIC16F685T-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.611,01 ₫
10+ 59.765,055 ₫
25+ 55.083 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16CE623-04I/P Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.503,43 ₫
10+ 91.162,365 ₫
25+ 88.408,215 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1827-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 384 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.666,58 ₫
10+ 51.227,19 ₫
25+ 47.095,965 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 384 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F76-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 165.904,75 ₫
10+ 158.363,625 ₫
25+ 154.783,23 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F873T-20I/SO Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 231.978,12 ₫
10+ 221.433,66 ₫
25+ 213.171,21 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F882-E/SS Microchip . 3.5KB Enh Flash, 128 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 65.207,78 ₫
10+ 62.243,79 ₫
25+ 57.010,905 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF1503T-I/MG Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 34.046,54 ₫
10+ 32.498,97 ₫
25+ 29.193,99 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (3x3) PIC16LF1509-E/P Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 61.745,42 ₫
10+ 58.938,81 ₫
25+ 53.705,925 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 14KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16LF627-04/P Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.021,36 ₫
10+ 85.929,48 ₫
25+ 83.450,745 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP 100 ATMEGA3250PA-AUR Microchip . 20 MHZ,TQFP, IND TEMP,GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 178.311,54 ₫
10+ 170.206,47 ₫
25+ 156.160,305 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16F627-20I/P Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.637,84 ₫
10+ 90.336,12 ₫
25+ 88.132,8 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1946T-I/PT Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.041,07 ₫
10+ 87.857,385 ₫
25+ 80.421,18 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F720-E/P Microchip . 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.686,29 ₫
10+ 53.155,095 ₫
25+ 48.473,04 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16F721-I/P Microchip . 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.666,58 ₫
10+ 51.227,19 ₫
25+ 47.095,965 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP 32 ATMEGA328PB-ANR Microchip . 20MHZ,TQFP, Extended TEMP, GREEN 5 V T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 50.781,28 ₫
10+ 48.473,04 ₫
25+ 44.341,815 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC16F873-04/SP Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.465,66 ₫
10+ 171.308,13 ₫
25+ 166.626,075 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LC642-04/SO Microchip . 7 KB OTP, 176 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 170.232,7 ₫
10+ 162.494,85 ₫
25+ 158.363,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 176 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1508T-I/ML Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.010,68 ₫
10+ 42.964,74 ₫
25+ 39.384,345 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) 48 AT32UC3L0128-ZAUT Microchip . UC3L-128KB Flash 48QFN 85C green Tray
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 240.634,02 ₫
10+ 229.696,11 ₫
25+ 208.764,57 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tray AVR 32-Bit — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 100 ATSAM3S8CA-AU Microchip . LQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.594,6 ₫
10+ 225.840,3 ₫
25+ 205.459,59 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) PIC16LF1509T-I/SS Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.856,56 ₫
10+ 41.863,08 ₫
25+ 38.282,685 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 14KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP 100 ATSAM3N1CB-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL B,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 120.028,48 ₫
10+ 114.572,64 ₫
25+ 104.106,87 ₫ +1 mức giá SAM3N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) PIC16F628-20E/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 116.566,12 ₫
10+ 111.267,66 ₫
25+ 108.513,51 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F73-E/SO Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.359,99 ₫
10+ 133.025,445 ₫
25+ 129.720,465 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F737T-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 146.573,24 ₫
10+ 139.910,82 ₫
25+ 137.156,67 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC