FA-118T
FA-118T – Thạch anh
Thạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 24MHz đến 54MHz

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- FA-118T
- Hãng sản xuất
- Epson
- Đóng gói
- 1.6 x 1.2 x 0.35 mm
- Nhóm sản phẩm (Product group)
- Thạch anh (Crystal Unit)
- Số mã đặt hàng
- 59
- Dải tần số có sẵn
- 24 – 52 MHz
Thông tin chi tiết
FA-118T: Thạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit), SMD kích thước nhỏ, profile thấp.
Các mã đặt hàng (59 mã)
| Mã đặt hàng (Epson P/N) | Mã đầy đủ | Tần số | CL (pF) | Dung sai 25 ℃ (ppm) | Dung sai theo nhiệt độ (ppm) | Nhiệt độ hoạt động (℃) | ESR max (Ω) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X1E0002510046 | FA-118T 24.000000 MHz 12.0 +10.0-10.0 | 24 MHz | 12 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510068 | FA-118T 24.000000 MHz 8.0 +30.0-30.0 | 24 MHz | 8 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510069 | FA-118T 24.000000 MHz 10.0 +30.0-30.0 | 24 MHz | 10 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510121 | FA-118T 24.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 24 MHz | 8 | ±10 | ±10 | -20 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510126 | FA-118T 24.000000 MHz 7.0 +30.0-30.0 | 24 MHz | 7 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510144 | FA-118T 24.000000 MHz 20.0 +30.0-30.0 | 24 MHz | 20 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510153 | FA-118T 24.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 24 MHz | 8 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510227 | FA-118T 24.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 24 MHz | 6 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510033 | FA-118T 25.000000 MHz 10.0 +30.0-30.0 | 25 MHz | 10 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510034 | FA-118T 25.000000 MHz 9.0 +30.0-30.0 | 25 MHz | 9 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510057 | FA-118T 25.000000 MHz 7.0 +30.0-30.0 | 25 MHz | 7 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510077 | FA-118T 25.000000 MHz 9.0 +10.0-10.0 | 25 MHz | 9 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510111 | FA-118T 25.000000 MHz 10.0 +50.0-50.0 | 25 MHz | 10 | ±50 | ±30 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510113 | FA-118T 25.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 25 MHz | 8 | ±10 | ±15 | -30 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510249 | FA-118T 25.000000 MHz 16.0 +10.0-10.0 | 25 MHz | 16 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510011 | FA-118T 26.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 26 MHz | 8 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510014 | FA-118T 26.000000 MHz 9.0 +10.0-10.0 | 26 MHz | 9 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510064 | FA-118T 26.000000 MHz 12.0 +10.0-10.0 | 26 MHz | 12 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510259 | FA-118T 26.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 26 MHz | 6 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510009 | FA-118T 27.120000 MHz 10.0 +30.0-30.0 | 27.12 MHz | 10 | ±30 | ±50 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510130 | FA-118T 27.120000 MHz 10.0 +30.0-30.0 | 27.12 MHz | 10 | ±30 | ±30 | -40 to +85 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510035 | FA-118T 30.000000 MHz 8.0 +20.0-20.0 | 30 MHz | 8 | ±20 | ±20 | -20 to +75 | 200 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510050 | FA-118T 32.000000 MHz 9.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 9 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510059 | FA-118T 32.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 8 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510065 | FA-118T 32.000000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 10 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510079 | FA-118T 32.000000 MHz 9.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 9 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510080 | FA-118T 32.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 6 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510086 | FA-118T 32.000000 MHz 8.0 +20.0-20.0 | 32 MHz | 8 | ±20 | ±20 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510104 | FA-118T 32.000000 MHz 10.0 +20.0-20.0 | 32 MHz | 10 | ±20 | ±30 | -40 to +85 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510134 | FA-118T 32.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 8 | ±10 | ±12 | -20 to +85 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510138 | FA-118T 32.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 6 | ±10 | ±15 | -20 to +70 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510141 | FA-118T 32.000000 MHz 8.0 +20.0-20.0 | 32 MHz | 8 | ±20 | ±20 | -40 to +85 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510155 | FA-118T 32.000000 MHz 9.0 +30.0-30.0 | 32 MHz | 9 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510179 | FA-118T 32.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 8 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510197 | FA-118T 32.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 32 MHz | 6 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510215 | FA-118T 32.000000 MHz 6.0 +20.0-20.0 | 32 MHz | 6 | ±20 | ±20 | -40 to +85 | 100 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510194 | FA-118T 36.000000 MHz 8.0 +30.0-30.0 | 36 MHz | 8 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510016 | FA-118T 37.400000 MHz 16.0 +10.0-10.0 | 37.4 MHz | 16 | ±10 | ±10 | -20 to +85 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510161 | FA-118T 37.400000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 37.4 MHz | 8 | ±10 | ±10 | -30 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510222 | FA-118T 37.400000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 37.4 MHz | 8 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510150 | FA-118T 38.400000 MHz 20.0 +10.0-10.0 | 38.4 MHz | 20 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510201 | FA-118T 38.400000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 38.4 MHz | 8 | ±10 | ±10 | -20 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510243 | FA-118T 38.400000 MHz 8.0 +20.0-20.0 | 38.4 MHz | 8 | ±20 | ±20 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510246 | FA-118T 38.400000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 38.4 MHz | 10 | ±10 | ±20 | -20 to +75 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510232 | FA-118T 39.000000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 39 MHz | 10 | ±10 | ±20 | -20 to +75 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510032 | FA-118T 40.000000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 10 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510078 | FA-118T 40.000000 MHz 7.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 7 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510190 | FA-118T 40.000000 MHz 12.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 12 | ±10 | ±10 | -30 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510212 | FA-118T 40.000000 MHz 6.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 6 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510219 | FA-118T 40.000000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 10 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510236 | FA-118T 40.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 8 | ±10 | ±12 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510237 | FA-118T 40.000000 MHz 10.0 +10.0-10.0 | 40 MHz | 10 | ±10 | ±10 | -20 to +75 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510060 | FA-118T 48.000000 MHz 10.0 +30.0-30.0 | 48 MHz | 10 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510099 | FA-118T 48.000000 MHz 6.0 +30.0-30.0 | 48 MHz | 6 | ±30 | ±30 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510152 | FA-118T 48.000000 MHz 8.0 +10.0-10.0 | 48 MHz | 8 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510252 | FA-118T 48.000000 MHz 9.9 +10.0-10.0 | 48 MHz | 9.9 | ±10 | ±20 | -40 to +85 | 60 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510102 | FA-118T 50.000000 MHz 8.0 +30.0-30.0 | 50 MHz | 8 | ±30 | ±30 | -40 to +85 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510158 | FA-118T 50.000000 MHz 12.0 +10.0-10.0 | 50 MHz | 12 | ±10 | ±15 | -40 to +85 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
| X1E0002510056 | FA-118T 52.000000 MHz 9.0 +15.0-15.0 | 52 MHz | 9 | ±15 | ±12 | -20 to +75 | 80 | 1.6 x 1.2 x 0.35 |
Tính năng chính
- Dải tần số : 24MHz đến 54MHz
- Kích thước ngoài : 1.6 x 1.2 x 0.35mm
- Bậc hài (Overtone) : Cơ bản (Fundamental)
- Ứng dụng; - Điện thoại di động, Bluetooth, W-LAN, radio băng tần ISM, xung nhịp cho MPU
Tài liệu
- Tóm tắt (Brief Sheet) (tiếng Anh)
- Datasheet đầy đủ (Full Data Sheet) (tiếng Anh)
- RoHS (tiếng Anh)
- REACH (tiếng Anh)
- China RoHS (tiếng Anh)
- California Proposition 65 (tiếng Anh)
- TSCA PBT (tiếng Anh)
- Không halogen (Halogen Free) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| FA-128 EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 19.2MHz to 54MHz 2 x 1.6 x 0.5 mm Datasheet (PDF) | 2 x 1.6 x 0.5 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA-20H EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 12MHz to 54MHz 2.5 x 2 x 0.55 mm Datasheet (PDF) | 2.5 x 2 x 0.55 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA-238 EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 16MHz đến 50MHz 3.2 x 2.5 x 0.7 mm Datasheet (PDF) | 3.2 x 2.5 x 0.7 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA-238A EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 12MHz to 50.0MHz 3.2 x 2.5 x 0.7 mm Datasheet (PDF) | 3.2 x 2.5 x 0.7 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA-238V EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 12MHz đến 15.9999MHz 3.2 x 2.5 x 0.7 mm Datasheet (PDF) | 3.2 x 2.5 x 0.7 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA1008AN EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 40 MHz đến 100 MHz 1 x 0.8 x 0.3 mm Datasheet (PDF) | 1 x 0.8 x 0.3 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA1210AN EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Dải tần số : 32MHz đến 100MHz 1.2 x 1 x 0.3 mm Datasheet (PDF) | 1.2 x 1 x 0.3 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| FA1612AA EpsonThạch anh dải MHz (MHz Range Crystal Unit). SMD kích thước nhỏ, profile thấp. Trước sản xuất hàng loạt (Before MP). Dải tần số : 24 MHz đến 80 MHz Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |







