Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSC7427XJG-02 Microchip26 Port Managed L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7428XJG-02 Microchip11 Port Carrier Ethernet Switch with 8 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7428XJG-12 Microchip11 Port Carrier Ethernet Switch with 8 FE Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7429XJG-02 Microchip26 Port Carrier Ethernet Switch with 12 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7430XMT Microchip6 Port Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7435XMT Microchip6 Port Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs & DPLL | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7436XMT Microchip8x1G + 2x10G Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7437XMT Microchip6x1G + 2x10G Carrier Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs & DPLL | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7438YIH-02 Microchip12 Port 32G Carrier Ethernet Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7440XMT Microchip8x1G + 2x10G Ethernet Switch with 2 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7442YIH-02 Microchip52 x 1G L2/L3 Ethernet Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7444YIH-02 Microchip26 Port 44G/60G L2/L3 Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7448YIH-02 Microchip52 Port 80G L2/L3 Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7449YIH-02 Microchip52 Port 90G L2/L3 Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7464YIH-02 Microchip26 Port 52G Carrier Ethernet Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7468YIH-02 Microchip36 Port 80G Carrier Ethernet Switch | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7511XMY Microchip4 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7512XMY Microchip10 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7513XKS Microchip8 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7514XKS Microchip10 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC7546-V/5CC Microchip64G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-64) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7546TSN-V/5CC Microchip64G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-64) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7549-V/5CC Microchip90G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-90) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7549TSN-V/5CC Microchip90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC7552-V/5CC Microchip128G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-128) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | — |