Bỏ qua tới nội dung

Microchip

VSC7514XKS

10 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs

VSC7514XKS, 256 PBGA 17x17mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
VSC7514XKS
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 PBGA 17x17mm
Vỏ (Package)
256 PBGA 17x17mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
90
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

VSC7514XKS – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 10 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs.

  • Vỏ (Package): 256 PBGA 17x17mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 90

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
VSC7546-V/5CC

Microchip64G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-64)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
2.900.717 ₫
10+
2.768.866 ₫
25+
2.307.527 ₫
+1 mức giá

VSC7546TSN-V/5CC

Microchip64G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-64)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
3.439.992 ₫
10+
3.283.628 ₫
25+
2.735.754 ₫
+1 mức giá

VSC7549-V/5CC

Microchip90G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-90)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
3.196.589 ₫
10+
3.051.290 ₫
25+
2.542.649 ₫
+1 mức giá

VSC7549TSN-V/5CC

Microchip90G Industrial Ethernet Switch (SparX-5i-90)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
3.741.694 ₫
10+
3.571.617 ₫
25+
2.976.162 ₫
+1 mức giá

VSC7552-V/5CC

Microchip128G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-128)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
3.551.636 ₫
10+
3.390.198 ₫
25+
2.825.629 ₫
+1 mức giá

VSC7552TSN-V/5CC

Microchip128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
4.224.127 ₫
10+
4.032.121 ₫
25+
3.360.147 ₫
+1 mức giá

VSC7556-V/5CC

Microchip160G Enterprise Ethernet Switch (SparX-5-160)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
4.143.673 ₫
10+
3.955.324 ₫
25+
3.296.150 ₫
+1 mức giá

VSC7556TSN-V/5CC

Microchip160G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-160)

888 FCBGA 25x25x2.806mm

Đặt hàng trước
1+
4.827.823 ₫
10+
4.608.377 ₫
25+
3.840.407 ₫
+1 mức giá