Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSC8504XKS-02 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8504XKS-05 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8512XJG-02 Microchip12 Port GbE Cu PHY with 4 Dual Media ports and (Q)SGMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8512XJG-03 Microchip12 Port GbE Cu PHY with 4 Dual Media ports and (Q)SGMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8514XMK Microchip4 Port GbE Cu PHY with QSGMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8514XMK-03 Microchip4 Port GbE Cu PHY with QSGMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8514XMK-11 Microchip4 Port GbE Cu PHY with QGMII and No SyncE | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8514XMK-14 Microchip4 port GbE Cu PHY with QGMII and No SyncE (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8530XMW-05 Microchip1 Port FE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8531XMW-02 Microchip1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8531XMW-05 Microchip1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8540XMV-05 Microchip1 Port FE Cu PHY with SyncE, RGMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8541XMV-02 Microchip1 Port GbE Cu PHY with SyncE, (R/G/RG)MII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8541XMV-05 Microchip1 Port GbE Cu PHY with SyncE, (R/G/RG)MII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8552XKS-02 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (R/S)GMII | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8552XKS-05 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (R/S)GMII (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8562XKS-11 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8562XKS-14 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8564XKS-11 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8564XKS-14 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8572XKS-02 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588 | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8572XKS-05 Microchip2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588 (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8574XKS-02 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588 | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| VSC8574XKS-05 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588 (Ind. Temp) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| VSC8575XKS-11 Microchip4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — |