Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCW1001A-I/SS Microchip28-pin, WiComm Socket, nanoWatt XLP Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP | ||
| MCW1001AT-I/SS Microchip28-pin, WiComm Socket, nanoWatt XLP Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP | ||
| COM20020I3V-DZD-TR MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20020I3V-DZD MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20020I-DZD MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20020I-DZD-TR MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20020I3V-HT MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20019I-DZD MicrochipArcnet Controller HP AutoMDIX | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20022I3V-HT MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20019I-DZD-TR MicrochipArcnet Controller HP AutoMDIX | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20022I-HT MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| COM20019I3V-HT MicrochipArcnet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| ECE1200-I/LD MicrochipeSPI to LPC Bridge Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| ENC28J60-I/ML Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| ENC28J60-I/SO Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| ENC28J60-I/SP Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: SPDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | SPDIP | ||
| ENC28J60-I/SS Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| ENC28J60/SS Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| ENC28J60T-I/ML Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| ENC28J60T-I/SO Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| ENC28J60T-I/SS Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| ENC28J60T/SS Microchip8 KB RAM, MAC&PHY, Ethernet Controller Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| ENC424J600-I/ML Microchip10/100 Base-T Standalone Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| ENC424J600-I/PT Microchip10/100 Base-T Standalone Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| ENC424J600T-I/ML Microchip10/100 Base-T Standalone Ethernet Controller Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |