LAN7430T-I/Y9X
PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LAN7430T-I/Y9X
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 48 VQFN 7x7x1.0mm
- Vỏ (Package)
- 48 VQFN 7x7x1.0mm
- Kiểu đóng gói
- Cuộn băng (Tape & Reel)
- Số lượng mỗi gói (SPQ)
- 3000
- Dòng sản phẩm Microchip
- Non-Auto PCIe
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Bộ điều khiển giao tiếp |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
Thông tin chi tiết
LAN7430T-I/Y9X – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp.
- Vỏ (Package): 48 VQFN 7x7x1.0mm
- Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
- Số lượng mỗi gói (SPQ): 3000
Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LAN7430T/Y9X MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. 48 VQFN 7x7x1.0mm | 48 VQFN 7x7x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431-I/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431-V/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431T-I/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431T-V/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7431T/YXX MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. 72 VQFN 10x10x0.9mm | 72 VQFN 10x10x0.9mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN7500-ABZJ MicrochipHi-Speed USB 2.0 to 10/100/1000 Ethernet 56 VQFN 8x8x1.0mm | 56 VQFN 8x8x1.0mm | Đặt hàng trước |
|
