Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN7431-I/YXX

PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.

LAN7431-I/YXX, 72 VQFN 10x10x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN7431-I/YXX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
72 VQFN 10x10x0.9mm
Vỏ (Package)
72 VQFN 10x10x0.9mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
168
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto PCIe

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN7431-I/YXX – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp..

  • Vỏ (Package): 72 VQFN 10x10x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 168

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN7431-V/YXX

MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
258.852 ₫
10+
247.086 ₫
25+
205.905 ₫
+1 mức giá

LAN7431/YXX

MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge.

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
199.386 ₫
10+
190.323 ₫
25+
158.324 ₫
+1 mức giá

LAN7431T-I/YXX

MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
251.856 ₫
10+
240.408 ₫
25+
200.340 ₫
+1 mức giá

LAN7431T-V/YXX

MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
262.350 ₫
10+
250.425 ₫
25+
208.688 ₫
+1 mức giá

LAN7431T/YXX

MicrochipPCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge.

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
202.301 ₫
10+
193.106 ₫
25+
161.385 ₫
+1 mức giá

LAN7500-ABZJ

MicrochipHi-Speed USB 2.0 to 10/100/1000 Ethernet

56 VQFN 8x8x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
204.050 ₫
10+
194.775 ₫
25+
162.498 ₫
+1 mức giá

LAN7500-ABZJ-TR

MicrochipHi-Speed USB 2.0 to 10/100/1000 Ethernet

56 VQFN 8x8x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
208.714 ₫
10+
199.227 ₫
25+
166.115 ₫
+1 mức giá

LAN7500I-ABZJ

MicrochipHi-Speed USB 2.0 to 10/100/1000 Ethernet

56 VQFN 8x8x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
255.063 ₫
10+
243.469 ₫
25+
202.566 ₫
+1 mức giá