RF và không dây (RF and Wireless)
873 mã linh kiện trong 11 nhóm
873 mã linh kiện trong 11 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| INP1013 Innophase IoTModule Talaria TWO INP1013 dùng SoC INP2045, Wi-Fi 802.11 b/g/n + BLE5, Arm Cortex-M3 80MHz, 512KB SRAM/2MB Flash, anten chip ceramic, 57uA ở DTIM10. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP1014 Innophase IoTModule Talaria TWO INP1014 dùng SoC INP2045, Wi-Fi 802.11 b/g/n + BLE5, Arm Cortex-M3 80MHz, 512KB SRAM/2MB Flash, anten PCB, 57uA ở DTIM10. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP1015 Innophase IoTModule Talaria TWO INP1015 dùng SoC INP2045, Wi-Fi 802.11 b/g/n + BLE5, Arm Cortex-M3 80MHz, 512KB SRAM/2MB Flash, đầu nối anten U.FL, 57uA ở DTIM10. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP2045 Innophase IoTSoC đa giao thức Talaria TWO INP2045: Wi-Fi 802.11 b/g/n 2.4GHz + BLE 5.0, Arm Cortex-M3 80MHz, 512KB SRAM, 2MB Flash, bảo mật phần cứng, QFN-42. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP2201 Innophase IoTKit tham khảo INP2201 cho camera Wi-Fi chạy pin độ phân giải đến 2K: ISP Ingenic T23 + module Talaria TWO INP1014, kết nối AWS Kinesis, provisioning qua BLE. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3011 Innophase IoTKit đánh giá INP3011 EVB-A: board nền tương thích Arduino UNO gắn sẵn module Talaria TWO INP1011 (đầu nối anten U.FL), cảm biến môi trường, USB và đế pin. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3012 Innophase IoTKit đánh giá INP3012 EVB-A: board nền tương thích Arduino UNO gắn sẵn module Talaria TWO INP1012 (pad RF), cảm biến môi trường, USB và đế pin. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3013 Innophase IoTKit đánh giá INP3013 EVB-A: board nền tương thích Arduino UNO gắn sẵn module Talaria TWO INP1013 (anten chip ceramic), cảm biến môi trường, USB và đế pin. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3014 Innophase IoTKit đánh giá INP3014 EVB-A: board nền tương thích Arduino UNO gắn sẵn module Talaria TWO INP1014 (anten PCB), cảm biến môi trường, USB và đế pin. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3014-N Innophase IoTBoard INP3014-N chuẩn Arduino UNO gắn module Talaria TWO INP1014 và cảm biến áp suất Bosch BME581, SDK kèm driver và ứng dụng tham khảo sensor-to-cloud. | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3015 Innophase IoTKit đánh giá INP3015 EVB-A: board nền tương thích Arduino UNO gắn sẵn module Talaria TWO INP1015 (đầu nối anten U.FL), cảm biến môi trường, USB và đế pin. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP3201 Innophase IoTKit INP3201 cho camera pin 2K tầm trung có edge AI: Ingenic T31ZX + module Talaria TWO INP1014 qua SDIO, Dual-Stack, pin ước tính hơn 1 năm. | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP6120 Innophase IoTSoC đa giao thức Talaria 6 INP6120: Wi-Fi 7-ready 2.4 GHz, Bluetooth LE 6.0 & Classic, Thread, Zigbee, Arm Cortex-M33, bảo mật PSA Level 2. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| INP6220 Innophase IoTSoC đa giao thức Talaria 6 INP6220: Wi-Fi 7-ready 2.4/5 GHz (băng tần kép), Bluetooth LE 6.0 & Classic, Thread, Zigbee, Arm Cortex-M33, bảo mật PSA Level 2. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| KITT0004531 TEKTELIC Communications Inc.Giá gắn ăng-ten cho gateway TEKTELIC. Giá gắn ăng-ten ngoài lên giá lắp tiêu chuẩn của gateway TEKTELIC Macro và Mega, mỗi giá gắn một ăng-ten mỗi bên, hỗ trợ ăng-ten GPS, LTE và 2.5 dBi. | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310Q1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, USB 2.0, UART, SPI, I2C, hỗ trợ eSIM SGP.22; phiên bản WW, SN (Bắc Mỹ) và EU. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310Q1SN02T040100 Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, USB 2.0, UART, SPI, I2C, hỗ trợ eSIM SGP.22; phiên bản WW, SN (Bắc Mỹ) và EU. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310Q1WW02T040100 Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, USB 2.0, UART, SPI, I2C, hỗ trợ eSIM SGP.22; phiên bản WW, SN (Bắc Mỹ) và EU. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310X1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310X1-LA Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310X1-WW Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản (EU, NF, NFD, LA, IN), nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1-LA Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1/C4-EU Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1/C4-NF/-NFD Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |