LE310X1-EU
Module LTE Cat 1 bis LE310X1 (LTE Cat 1 bis Module)
Module LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LE310X1-EU
- Hãng sản xuất
- Telit Cinterion
- Công nghệ
- LTE Cat 1 bis 10/5 Mbps
- Dòng form factor
- LE310X1 thuộc dòng module xE310 của Telit Cinterion, cung cấp truy nhập vô tuyến 4G trong kích thước nhỏ gọn 15 x 18 x 2.6 mm. Footprint xE310 hỗ trợ các sản phẩm Cat M1/NB2 và eRedCap tương lai tương thích chân (pin-to-pin), cùng form factor và giao tiếp. Các module dùng chung giao tiếp điện và lập trình. Nền tảng xE310 nhỏ gọn cho phép một thiết kế PCB duy nhất hỗ trợ nhiều công nghệ cellular, giúp tích hợp IoT linh hoạt và hiệu quả.
- Chứng nhận
- EU: GCF, RED
- Chứng nhận
- LA: ANATEL, ENACOM, FCC
- Chứng nhận
- WW: GCF, PTCRB, RED, FCC, ANATEL, RCM
- Phần cứng
- Kích thước 15 x 18 x 2.6 mm
- Phần cứng
- Giao tiếp LGA 94 chân
- Phần cứng
- Sáu cổng I/O (@ 1.8 V), gồm các I/O đa chức năng
- Phần cứng
- USB 2.0 HS
- Phần cứng
- UART
- Phần cứng
- SPI
- Phần cứng
- I²C
- Phần cứng
- 2 giao tiếp SIM 3.0/1.8V
- Dải nhiệt độ hoạt động bình thường
- -40° C đến +80° C
- Phần cứng
- Tuân thủ REACH và RoHS
- Thị trường
- LE310X1-EU: EMEA | LE310X1-LA: LATAM | LE310X1-WW: Toàn cầu
- Băng tần 4G
- LE310X1-EU: B1, B3, B7, B8, B20, B28, B38, B40, B41 | LE310X1-LA: B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B28, B66 | LE310X1-WW: B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B12, B13, B18, B19, B20, B25, B26, B28, B66, B34, B38, B39, B40, B41
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Module thu phát RF, modem |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Telit Cinterion |
| Chuẩn RF (RF Family/Standard) | Cellular |
| Giao tiếp nối tiếp (Serial Interfaces) | SPI, UART, USB |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
Thông tin chi tiết
LE310X1 thuộc dòng xE310 của Telit Cinterion, cung cấp tốc độ dữ liệu cao hơn và độ trễ thấp hơn so với Cat M1 và NB-IoT. Module hỗ trợ mạng LTE toàn cầu lâu dài và cho phép thiết kế chỉ dùng một anten.
Footprint xE310 kích thước 15 x 18 x 2.6 mm tương thích chân (pin-to-pin) với các sản phẩm Cat M1/NB2 và eRedCap tương lai, dùng chung giao tiếp điện và lập trình, cho phép một thiết kế PCB hỗ trợ nhiều công nghệ cellular.
Các mã đặt hàng cùng dòng
| LE310X1-EU | |
|---|---|
| LE310X1-LA | |
| LE310X1-WW |
Tính năng chính
- LTE FDD Cat 1 bis tuân thủ 3GPP Rel 14
- Một anten LTE
- Tích hợp sẵn stack UDP, TCP, PPP, HTTP, HTTPS, FTP
- Stack IPv4/IPv6
- Điều khiển bằng AT command theo 3GPP
- TS 27.005, 27.007 và AT command riêng của Telit Cinterion
- Quét Wi-Fi (Wi-Fi scan)
- Phát hiện nhiễu phá sóng (jamming detection)
Tài liệu
- Datasheet (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Telit Cinterion. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LE310X1-LA Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE310X1-WW Telit CinterionModule LTE Cat 1 bis (10/5 Mbps) dòng xE310, một anten, LGA 94 chân 15 x 18 x 2.6 mm, giao tiếp USB 2.0, UART, SPI, I²C, 2 SIM; phiên bản EU, LA và WW. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1-EU Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản (EU, NF, NFD, LA, IN), nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1-LA Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1/C4-EU Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1/C4-NF/-NFD Telit CinterionCard mini PCIe LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10), tùy chọn dự phòng 3G/2G, VoLTE, GNSS đa hệ, kích thước 51 x 30 x 3.2 mm, nguồn 3.3 V dc; phiên bản EU, NF/NFD, LA, IN. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1WD08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LE910C1WX08T09A900 Telit CinterionModule LTE Cat 1/Cat 4 (3GPP Rel 10) dòng xE910, LGA 28.2 x 28.2 x 2.2 mm, tùy chọn GNSS bốn hệ, VoLTE, eSIM SGP.22, dự phòng 3G/2G tùy phiên bản theo khu vực, nguồn 3.4 – 4.2 VDC. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |


