 | PIC18F15Q40T-E/2LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.271,5 ₫
- 10+
- 33.668,25 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F15Q40T-I/2LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.065 ₫
- 10+
- 30.607,5 ₫
- 25+
- 28.103,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F15Q41T-E/2LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.312 ₫
- 10+
- 35.616 ₫
- 25+
- 32.833,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F15Q41T-E/REB Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.312 ₫
- 10+
- 35.616 ₫
- 25+
- 32.833,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F15Q41T-I/2LX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.105,5 ₫
- 10+
- 32.555,25 ₫
- 25+
- 29.772,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q20-E/REB Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.854,5 ₫
- 10+
- 34.224,75 ₫
- 25+
- 31.164 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q20-E/SO Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 36.450,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F16Q20-E/SS Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.478 ₫
- 10+
- 36.729 ₫
- 25+
- 33.668,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F16Q20-I/P Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 53.980,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | DMA, PWM | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F16Q20-I/SO Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.895 ₫
- 10+
- 36.172,5 ₫
- 25+
- 33.111,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F16Q20-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.271,5 ₫
- 10+
- 33.668,25 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F16Q20T-I/SO Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.478 ₫
- 10+
- 36.729 ₫
- 25+
- 33.668,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F16Q20T-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.854,5 ₫
- 10+
- 34.224,75 ₫
- 25+
- 31.164 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F16Q40T-E/2LX Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.935,5 ₫
- 10+
- 38.120,25 ₫
- 25+
- 34.781,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | DMA, PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q40T-E/REB Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.101,5 ₫
- 10+
- 39.233,25 ₫
- 25+
- 35.894,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q40T-E/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 36.450,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F16Q40T-I/2LX Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.854,5 ₫
- 10+
- 34.224,75 ₫
- 25+
- 31.442,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | DMA, PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q41T-E/2LX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.101,5 ₫
- 10+
- 39.233,25 ₫
- 25+
- 35.894,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F16Q41T-I/2LX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.895 ₫
- 10+
- 36.172,5 ₫
- 25+
- 33.111,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q10-E/MLVAO Microchip. 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.397 ₫
- 10+
- 32.833,5 ₫
- 25+
- 29.772,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | 25 | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q10-E/SOVAO Microchip. 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.397 ₫
- 10+
- 32.833,5 ₫
- 25+
- 29.772,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | 25 | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q10-E/SSVAO Microchip. 16KB, 2KB RAM, 256 EE, 25 I/O, CIPs, 10b ADCC, 5b DAC, Comp, 16b PWM, CCP, WWDT Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.231 ₫
- 10+
- 31.720,5 ₫
- 25+
- 28.659,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | 25 | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q24-E/SO Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.267,5 ₫
- 10+
- 40.346,25 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F24Q24-E/SP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.458 ₫
- 10+
- 70.119 ₫
- 25+
- 64.275,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F24Q24-E/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.935,5 ₫
- 10+
- 38.120,25 ₫
- 25+
- 35.059,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |