 | PIC16LF15355T-E/ML Microchip. 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.223 ₫
- 10+
- 45.076,5 ₫
- 25+
- 41.181 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16LF15356T-E/SS Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC16LF15385T-E/MV Microchip. 14KB, 1KB RAM, 46x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 47.024,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | PIC16LF15386-I/6LX Microchip. 28KB, 2KB RAM, 46x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.599,5 ₫
- 10+
- 42.572,25 ₫
- 25+
- 39.233,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16LF15386T-I/6LX Microchip. 28KB, 2KB RAM, 46x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.474 ₫
- 10+
- 43.407 ₫
- 25+
- 39.789,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F04Q20-E/SL Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.441,5 ₫
- 10+
- 28.103,25 ₫
- 25+
- 25.599 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F04Q20-E/ST Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.316 ₫
- 10+
- 28.938 ₫
- 25+
- 26.712 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F04Q20-I/SL Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 23.373 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F04Q20-I/ST Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 27.109,5 ₫
- 10+
- 25.877,25 ₫
- 25+
- 23.929,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F04Q20T-I/SL Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 23.373 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F04Q20T-I/ST Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 27.692,5 ₫
- 10+
- 26.433,75 ₫
- 25+
- 24.207,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F05Q20-E/SL Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 31.482 ₫
- 10+
- 30.051 ₫
- 25+
- 27.546,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F05Q20-E/ST Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.065 ₫
- 10+
- 30.607,5 ₫
- 25+
- 28.103,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F05Q20-I/SL Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 28.275,5 ₫
- 10+
- 26.990,25 ₫
- 25+
- 24.764,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F05Q20-I/ST Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.441,5 ₫
- 10+
- 28.103,25 ₫
- 25+
- 25.599 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F05Q20T-I/SL Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 28.858,5 ₫
- 10+
- 27.546,75 ₫
- 25+
- 25.320,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F05Q20T-I/ST Microchip. 32KB Flash, 2K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.024,5 ₫
- 10+
- 28.659,75 ₫
- 25+
- 26.155,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F06Q20-E/SL Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.271,5 ₫
- 10+
- 33.668,25 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F06Q20-E/ST Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 31.720,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F06Q20-I/SL Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 31.482 ₫
- 10+
- 30.051 ₫
- 25+
- 27.546,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F06Q20-I/ST Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.648 ₫
- 10+
- 31.164 ₫
- 25+
- 28.381,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F06Q20T-I/SL Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.065 ₫
- 10+
- 30.607,5 ₫
- 25+
- 28.103,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F06Q20T-I/ST Microchip. 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.231 ₫
- 10+
- 31.720,5 ₫
- 25+
- 28.938 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | DMA | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC18F14Q20-E/P Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F14Q20-E/REB Microchip. 16KB Flash, 1K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 28.275,5 ₫
- 10+
- 26.990,25 ₫
- 25+
- 24.764,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 16KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |