 | PIC18F24Q24-E/STX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.729 ₫
- 10+
- 35.059,5 ₫
- 25+
- 32.277 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q24-I/SO Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.478 ₫
- 10+
- 36.729 ₫
- 25+
- 33.668,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F24Q24-I/SP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.753,5 ₫
- 10+
- 63.719,25 ₫
- 25+
- 58.432,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F24Q24-I/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 31.720,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q24-I/STX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.522,5 ₫
- 10+
- 31.998,75 ₫
- 25+
- 29.494,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q24T-I/SO Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.061 ₫
- 10+
- 37.285,5 ₫
- 25+
- 34.224,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F24Q24T-I/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 31.720,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q24T-I/STX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.105,5 ₫
- 10+
- 32.555,25 ₫
- 25+
- 29.772,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q35-E/3LW Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.186,5 ₫
- 10+
- 36.450,75 ₫
- 25+
- 33.668,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q35-E/SP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.996,5 ₫
- 10+
- 75.405,75 ₫
- 25+
- 69.284,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F24Q35-E/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.644 ₫
- 10+
- 37.842 ₫
- 25+
- 34.503 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q35-I/3LW Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.688,5 ₫
- 10+
- 33.111,75 ₫
- 25+
- 30.607,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q35-I/SP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 72.000,5 ₫
- 10+
- 68.727,75 ₫
- 25+
- 62.884,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F24Q35-I/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.854,5 ₫
- 10+
- 34.224,75 ₫
- 25+
- 31.442,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q35T-I/3LW Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.271,5 ₫
- 10+
- 33.668,25 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q35T-I/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.437,5 ₫
- 10+
- 34.781,25 ₫
- 25+
- 31.998,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q71-E/SO Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.142 ₫
- 10+
- 41.181 ₫
- 25+
- 37.842 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F24Q71-E/SP Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit DACs, 2 AC, APM, Virtual Port, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, USART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 51.754,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM, WDT | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | SPDIP |
 | PIC18F24Q71-E/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.267,5 ₫
- 10+
- 40.346,25 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q71-E/STX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.518,5 ₫
- 10+
- 38.676,75 ₫
- 25+
- 35.616 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F24Q71T-I/SO Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.935,5 ₫
- 10+
- 38.120,25 ₫
- 25+
- 35.059,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC18F24Q71T-I/SS Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.061 ₫
- 10+
- 37.285,5 ₫
- 25+
- 34.224,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC18F24Q71T-I/STX Microchip. 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with context, 8/10-bit DAC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.729 ₫
- 10+
- 35.059,5 ₫
- 25+
- 32.277 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F25Q10-E/MLVAO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.563 ₫
- 10+
- 33.946,5 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F25Q10-E/SSVAO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.563 ₫
- 10+
- 33.946,5 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |