100 ATSAM4N8CA-CU Microchip . TFBGA GREEN, IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4N · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 167.186,25 ₫
10+ 159.586,875 ₫
25+ 144.978,75 ₫ +1 mức giá SAM4N Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 32 ATMEGA88PA-MNR Microchip . 20 MHz, QFN, 105C, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 64.391,25 ₫
10+ 61.464,375 ₫
25+ 56.227,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 48 ATSAMD21G18A-MFT Microchip . 48QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.958,75 ₫
10+ 125.960,625 ₫
25+ 114.108,75 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 32 ATXMEGA32E5-AUR Microchip . 32TQFP, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 106.548,75 ₫
10+ 101.705,625 ₫
25+ 93.436,875 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATMEGA645P-MU Microchip . 16 MHz, MLF/VQFN, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 202.991,25 ₫
10+ 193.764,375 ₫
25+ 177.502,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMC20J16A-MUT Microchip . 64QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.463,75 ₫
10+ 93.988,125 ₫
25+ 85.443,75 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATMEGA649V-8MU Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 276.333,75 ₫
10+ 263.773,125 ₫
25+ 241.998,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAM3S4BA-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.040 ₫
10+ 185.220 ₫
25+ 168.682,5 ₫ +1 mức giá SAM3S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 32 ATSAMC21E15A-MUT Microchip . 32QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.807,5 ₫
10+ 73.316,25 ₫
25+ 66.150 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATSAM3S8BA-MU Microchip . QFN,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 227.823,75 ₫
10+ 217.468,125 ₫
25+ 197.898,75 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATMEGA8515-16AU Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 94.421,25 ₫
10+ 90.129,375 ₫
25+ 82.963,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 32 ATMEGA88V-10AUR Microchip . 10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 99.618,75 ₫
10+ 95.090,625 ₫
25+ 87.373,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATSAM4LC2BA-AUR Microchip . TQFP, Green, IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 190.286,25 ₫
10+ 181.636,875 ₫
25+ 165.650,625 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 20 ATTINY25-20MU Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 28.389,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 28 ATMEGA88PA-PU Microchip . 20 MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 75.075 ₫
10+ 71.662,5 ₫
25+ 65.874,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 49 ATXMEGA32D4-CUR Microchip . 49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 118.098,75 ₫
10+ 112.730,625 ₫
25+ 103.359,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-VFBGA 49-VFBGA (5x5) 64 ATSAMC20J15A-MUT Microchip . 64QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.463,75 ₫
10+ 93.988,125 ₫
25+ 85.443,75 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 48 ATSAMC21G18A-AUT Microchip . 48TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.493,75 ₫
10+ 122.653,125 ₫
25+ 111.628,125 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 28 ATMEGA48PV-10MMUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 82.871,25 ₫
10+ 79.104,375 ₫
25+ 72.489,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-VQFN (4x4) 32 ATMEGA88PA-MUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 53.130 ₫
10+ 50.715 ₫
25+ 46.029,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATSAM3N0BA-AU Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL a
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.661,25 ₫
10+ 98.949,375 ₫
25+ 90.129,375 ₫ +1 mức giá SAM3N Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 32 ATSAMD21E17A-MFT Microchip . 32QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.378,75 ₫
10+ 86.270,625 ₫
25+ 78.277,5 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATXMEGA256A3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 341.013,75 ₫
10+ 325.513,125 ₫
25+ 298.501,875 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 64 ATMEGA645-16MU Microchip . 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 226.957,5 ₫
10+ 216.641,25 ₫
25+ 198.174,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATMEGA645A-MUR Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 189.997,5 ₫
10+ 181.361,25 ₫
25+ 166.201,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9)