ATTINY25-20MU
20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- ATTINY25-20MU
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Vi điều khiển |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Dòng sản phẩm (Series) | AVR® ATtiny |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Lõi xử lý (Core Processor) | AVR |
| Độ rộng lõi (Core Size) | 8-Bit |
| Tốc độ (Speed) | 20MHz |
| Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type) | FLASH |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 20-VQFN Exposed Pad |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 20-WQFN (4x4) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATTINY25-20MUR Microchip20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 20 WQFN 4x4x0.8mm T/R Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20PU Microchip20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 5V 8 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SH Microchip20MHz, EIAJ SOIC, Ind Temp Green NiPdAu 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SHR Microchip20MHz, SOIC, Ind Temp Green, NiPdAu, T&R 8 SOIJ .208in T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SN Microchip20MHz, JEDEC SOIC,+105C, Green, Matte Sn 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SNR Microchip20MHz, SOIC, +105C, Green, Matte Sn, T&R 8 SOIJ .208in T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20SSH Microchip20MHz, JEDEC SOIC, Ind Temp Green NiPdAu 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| ATTINY25-20SSHR Microchip20MHz, SOIC, Ind Temp Green NiPdAu T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |