44 ATXMEGA32D4-MH Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 104.238,75 ₫
10+ 99.500,625 ₫
25+ 90.405 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 64 ATMEGA649V-8AU Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 276.333,75 ₫
10+ 263.773,125 ₫
25+ 241.998,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 48 ATSAM4LS2AA-MUR Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.195 ₫
10+ 186.322,5 ₫
25+ 168.958,125 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 6 ATTINY10-TS8R Microchip . 12MHz, SOT-23, +125C, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 12.705 ₫
10+ 12.127,5 ₫
25+ 11.025 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 12MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOT-23-6 SOT-23-6 32 ATMEGA8L-8AU Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 89.223,75 ₫
10+ 85.168,125 ₫
25+ 78.277,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 32 ATSAMD21E15B-MFT Microchip . 32QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.342,5 ₫
10+ 70.008,75 ₫
25+ 63.669,375 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 8 ATTINY13-20SSUR Microchip . 20MHZ, NARROW SOIC,IND TEMP GREEN,5V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 46.777,5 ₫
10+ 44.651,25 ₫
25+ 41.068,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC 32 ATXMEGA32E5-AN Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 106.548,75 ₫
10+ 101.705,625 ₫
25+ 93.436,875 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 44 ATMEGA644PV-10AU Microchip . 10MHz, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 203.568,75 ₫
10+ 194.315,625 ₫
25+ 178.053,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 40 ATMEGA8515-16PU Microchip . 16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 102.217,5 ₫
10+ 97.571,25 ₫
25+ 89.302,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP 40 ATMEGA8535-16PU Microchip . 16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 109.147,5 ₫
10+ 104.186,25 ₫
25+ 95.917,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP 48 ATSAMD21G16B-MF Microchip . 48QFN,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.047,5 ₫
10+ 82.136,25 ₫
25+ 74.418,75 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 32 ATMEGA48PA-CCUR Microchip . 20 MHz, 4X4 UFBGA, Ind Temp, Green,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 45.937,5 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-UFBGA 32-UFBGA (4x4) 64 ATSAM3S4BA-AU Microchip . LQFP,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 188.842,5 ₫
10+ 180.258,75 ₫
25+ 163.445,625 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 32 ATSAMD20E15A-AUT Microchip . 32TQFP IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.743,75 ₫
10+ 67.528,125 ₫
25+ 61.464,375 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATXMEGA384C3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.62-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 266.805 ₫
10+ 254.677,5 ₫
25+ 233.454,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.62V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 44 ATMEGA644P-20AQ Microchip . 20 MHZ, TQFP, Ext Temp, Green, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 207.611,25 ₫
10+ 198.174,375 ₫
25+ 181.912,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 64 ATMEGA64L-8AUR Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 302.898,75 ₫
10+ 289.130,625 ₫
25+ 265.151,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 32 ATMEGA88A-AUR Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 60.926,25 ₫
10+ 58.156,875 ₫
25+ 53.195,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATMEGA645A-MU Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 184.222,5 ₫
10+ 175.848,75 ₫
25+ 161.516,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATMEGA8515-16AUR Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 98.752,5 ₫
10+ 94.263,75 ₫
25+ 87.097,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 144 ATSAM3X4EA-CU Microchip . BGA144,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3X · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 382.305 ₫
10+ 364.927,5 ₫
25+ 331.025,625 ₫ +1 mức giá SAM3X Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-LFBGA 144-LFBGA (10x10) 100 ATSAM4LC4CA-AU Microchip . TQFP, GREEN, IND TEMP, CRYPTO, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.358,75 ₫
10+ 214.160,625 ₫
25+ 194.866,875 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 32 ATMEGA48PA-CCU Microchip . 20 MHz, 4X4 UFBGA, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 43.837,5 ₫ AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-UFBGA 32-UFBGA (4x4) 64 ATSAM4LC8BA-MU Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 255.543,75 ₫
10+ 243.928,125 ₫
25+ 221.878,125 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9)