PIC18LF26J53-I/SP Microchip . 28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 154.495 ₫
10+ 147.472,5 ₫
25+ 134.951,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ06GS001T-E/SS Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.603,75 ₫
10+ 70.259,45 ₫
26+ 63.793,45 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ06GS202AT-E/SS Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.330,35 ₫
10+ 89.087,7 ₫
26+ 81.500,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ128GP804T-I/ML Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 221.540 ₫
10+ 211.470 ₫
25+ 194.218,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ32GP204-H/ML Microchip . 16-bit DSC, 44LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.292,5 ₫
10+ 137.733,75 ₫
26+ 126.405 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ32GP304-E/PT Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.147 ₫
10+ 171.958,5 ₫
25+ 157.489,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C57CT-04/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.284 ₫
10+ 82.362 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF720T-I/SO Microchip . 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 34.688,5 ₫
10+ 33.111,75 ₫
26+ 30.210 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LF724T-I/PT Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 58.008,5 ₫
10+ 55.371,75 ₫
26+ 50.615 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F65J10T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 2 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.227,5 ₫
10+ 107.126,25 ₫
25+ 97.944 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F87J11T-I/PT Microchip . 128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 67 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 162.948,5 ₫
10+ 155.541,75 ₫
25+ 142.185,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 10 MIPs — — 67 128KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) 64 ATMEGA169P-16AU Microchip . 16 MHz, TQFP, IND TEMP, Green, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 152.163 ₫
10+ 145.246,5 ₫
25+ 133.281,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC12F675T-I/MF Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 41.101,5 ₫
10+ 39.233,25 ₫
25+ 38.676,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN-S (6x5) PIC16LC622-04/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.329 ₫
10+ 146.359,5 ₫
26+ 137.005 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F45J50T-I/PT Microchip . Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.924 ₫
10+ 126.882 ₫
25+ 116.308,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F87J10-I/PT Microchip . 128 KB Flash, 4 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 154.495 ₫
10+ 147.472,5 ₫
25+ 134.951,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF2455T-I/SO Microchip . 24 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 159.159 ₫
10+ 151.924,5 ₫
25+ 148.029 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — USB — — 24KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP64MC204-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.316,5 ₫
10+ 97.665,75 ₫
25+ 90.153 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ16GS504-H/PT Microchip . 16 Bit DSC, 16KB Flash, 2KB RAM, 44 MHz, 28 Pin, SMPS PWM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 244.860 ₫
10+ 233.730 ₫
25+ 214.252,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 44MHz — PWM — 16KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ32MC104-I/TL Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.243,5 ₫
10+ 80.414,25 ₫
26+ 73.670 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC16C642-10/SO Microchip . 7 KB OTP, 176 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.385,5 ₫
10+ 121.595,25 ₫
26+ 118.190 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 22 7KB OTP — 176 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF722-E/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.142 ₫
10+ 41.181 ₫
26+ 37.895 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F47J53T-I/ML Microchip . 44-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.191,5 ₫
10+ 167.228,25 ₫
25+ 153.872,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F8680-E/PT Microchip . 64 KB Flash, 3328 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 413.638,5 ₫
10+ 394.836,75 ₫
25+ 384.263,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 64KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24F16KA302-I/SO Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.644,5 ₫
10+ 106.569,75 ₫
25+ 97.665,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC