PIC24FJ16MC102-E/SS Microchip . 16-bit Motor Control Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.859 ₫
10+ 96.274,5 ₫
25+ 88.205,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP64MC206-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.345 ₫
10+ 119.647,5 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ06GS102T-I/MM Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 256B RAM SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.677 ₫
10+ 121.873,5 ₫
25+ 111.856,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ128MC202T-I/SO Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.596,5 ₫
10+ 186.705,75 ₫
25+ 171.680,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32MC101T-E/SO Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.374,5 ₫
10+ 76.722,8 ₫
26+ 70.259,45 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16C67-04I/PQ Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 272.552,5 ₫
10+ 260.163,75 ₫
25+ 253.207,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC16C72-20I/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.155 ₫
10+ 158.602,5 ₫
26+ 154.495 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F1786T-I/ML Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.539 ₫
10+ 74.014,5 ₫
25+ 67.893 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LC65B-04I/PQ Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 221.831,5 ₫
10+ 211.748,25 ₫
25+ 206.461,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC18F45K80T-I/ML Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 104.065,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FJ128GA310-I/PF Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 128 KB Flash, 8 KB RAM, 85 I/O, LCD, XLP w/Vbat
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.900 ₫
10+ 166.950 ₫
25+ 153.037,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — LCD 85 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ06GS001-E/SO Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.709 ₫
10+ 68.449,5 ₫
26+ 62.010 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC33FJ16GS404-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
25+ 132.168,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ16GS504-I/TL Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH 2KB RAM SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.669 ₫
10+ 135.229,5 ₫
26+ 123.755 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) dsPIC33FJ32GP102T-E/ML Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.024,5 ₫
10+ 79.250,9 ₫
26+ 72.787,55 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16C72-20/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.329 ₫
10+ 146.359,5 ₫
26+ 142.835 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LC73A-04/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 181.896 ₫
10+ 173.628 ₫
26+ 169.070 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F25K80-H/MM Microchip . CAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.300,5 ₫
10+ 124.377,75 ₫
25+ 114.360,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC18F85K90-I/PT Microchip . 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 145.458,5 ₫
10+ 138.846,75 ₫
25+ 127.716,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F87K22T-I/PT Microchip . 128kB Flash,4kB RAM,1kB EE,nanoWatt XLP,GP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 168.778,5 ₫
10+ 161.106,75 ₫
25+ 147.472,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ256MC710AT-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 329.103,5 ₫
10+ 314.144,25 ₫
25+ 287.432,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 64 ATMEGA169PV-8MCH Microchip . 8MHz, Dual Row QFN, Ind Temp, NiPdAu
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 183.645 ₫
10+ 175.297,5 ₫
25+ 160.828,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (7x7) PIC16F1939-I/PT Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.952 ₫
10+ 80.136 ₫
25+ 73.458 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LC716-04I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.041 ₫
10+ 70.675,5 ₫
26+ 68.105 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18LF25K22-E/ML Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6)