Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ32GP204-H/ML

16-bit DSC, 44LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

dsPIC33FJ32GP204-H/ML, 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ32GP204-H/ML
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 QFN 8x8x0.9mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 150°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-QFN (8x8)
Mã tương tự
dsPIC33FJ32GP204-H/PT

Microchip16-bit DSC, 44LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
140.795 ₫
10+
134.395 ₫
26+
123.225 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP204-I/ML

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
149.248 ₫
10+
142.464 ₫
25+
130.221 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP204-I/PT

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
144.001 ₫
10+
137.456 ₫
25+
126.604 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP204T-I/ML

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
150.997 ₫
10+
144.134 ₫
25+
132.447 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP204T-I/PT

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
108.147 ₫
10+
103.231 ₫
26+
94.605 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP302-E/MM

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32 KB FLASH

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
169.070 ₫
10+
161.385 ₫
25+
147.751 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP302-E/SO

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
164.989 ₫
10+
157.490 ₫
25+
144.134 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP302-E/SP

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
180.730 ₫
10+
172.515 ₫
25+
158.324 ₫
+1 mức giá