PIC18F85K22-E/PT Microchip . 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.474,5 ₫
10+ 112.134,75 ₫
26+ 102.555 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24FJ128DA210-I/BG Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 96K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 300.245 ₫
10+ 286.597,5 ₫
25+ 262.946,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC24FJ256GB210-I/PT Microchip . 16-bit, 256KB Flash, 96K RAM, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 278.674 ₫
10+ 266.007 ₫
25+ 243.747 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — USB — — 256KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC24FJ64GA202T-I/MM Microchip . 64KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.256 ₫
10+ 129.108 ₫
25+ 118.534,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC16C621T-20/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.709,5 ₫
10+ 137.177,25 ₫
26+ 128.260 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F8622-I/PT Microchip . 64 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 306.658 ₫
10+ 292.719 ₫
25+ 268.511,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 70 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F86J60-I/PT Microchip . 64KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 200.843,5 ₫
10+ 191.714,25 ₫
25+ 175.575,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — Ethernet — — 64KB FLASH — 12K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F87J72-I/PT Microchip . Energy Meter Device with 2x16/24-bit Delta-Sigma ADC with PGA, 12-bit SAR ADC, Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, RTCC, CTMU, 2xUART, SPI, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 226.495,5 ₫
10+ 216.200,25 ₫
25+ 198.114 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs SPI Cap Sense, LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF24J50T-I/SO Microchip . Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.539 ₫
10+ 74.014,5 ₫
26+ 67.840 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP512MC202-H/SO Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 185.394 ₫
10+ 176.967 ₫
26+ 162.180 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ64GP306A-E/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 159.159 ₫
10+ 151.924,5 ₫
26+ 139.125 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) 64 ATMEGA165A-MU Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.770 ₫
10+ 105.735 ₫
25+ 97.109,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC18F2585-E/SO Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 253.605 ₫
10+ 242.077,5 ₫
25+ 236.790,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F4420T-I/ML Microchip . 16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.187 ₫
10+ 105.178,5 ₫
26+ 102.555 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F45K22-E/PT Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.146,5 ₫
10+ 103.230,75 ₫
25+ 94.326,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF24J11-I/ML Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.733,5 ₫
10+ 97.109,25 ₫
25+ 89.040 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18LF24K50-I/SO Microchip . 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.450 ₫
10+ 83.475 ₫
25+ 76.797 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 16KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ256DA106-I/PT Microchip . 16-bit, 256KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 254.771 ₫
10+ 243.190,5 ₫
25+ 222.878,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — USB — — 256KB FLASH — 24K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATMEGA168PA-MUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 67.045 ₫
10+ 63.997,5 ₫
25+ 58.710,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 100 ATMEGA2560-16CUR Microchip . 16 MHZ, CBGA, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 370.205 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) PIC16C773T-I/SO Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.709,5 ₫
10+ 137.177,25 ₫
26+ 133.560 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F44K22-E/P Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.786 ₫
10+ 79.023 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F46K20-E/PT Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.357 ₫
10+ 99.613,5 ₫
25+ 91.822,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF2580-I/SP Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 228.536 ₫
10+ 218.148 ₫
25+ 212.861,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33EP256MC504-E/ML Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 162.657 ₫
10+ 155.263,5 ₫
25+ 142.464 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8)