Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F45K22-E/PT

32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

PIC18F45K22-E/PT, 44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F45K22-E/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 TQFP 10x10x1mm TRAY
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tray
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)1536 x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-TQFP (10x10)
Mã tương tự
PIC18F45K22-I/ML

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
103.191 ₫
10+
98.501 ₫
25+
89.597 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22-I/MV

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP

40 UQFN 5x5x0.5mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
97.653 ₫
10+
93.214 ₫
25+
85.701 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22-I/P

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

40 PDIP .600in TUBE

5 có sẵn
1+
110.478 ₫
10+
105.457 ₫
25+
97.109 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22-I/PT

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
98.236 ₫
10+
93.770 ₫
25+
86.536 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22T-I/ML

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
104.649 ₫
10+
99.892 ₫
25+
92.101 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22T-I/MV

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP

40 UQFN 5x5x0.5mm T/R

Đặt hàng trước
1+
99.402 ₫
10+
94.883 ₫
25+
87.092 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K22T-I/PT

Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
99.985 ₫
10+
95.440 ₫
25+
87.649 ₫
+1 mức giá

PIC18F45K40-E/ML

Microchip32KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 10-bit ADC2, 5-bit DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD

Đặt hàng trước
1+
62.381 ₫
10+
59.546 ₫
25+
54.537 ₫
+1 mức giá