PIC18F452T-I/L Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 279.257 ₫
10+ 266.563,5 ₫
25+ 262.111,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 34 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC dsPIC33EP32MC204-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.247,5 ₫
10+ 73.736,25 ₫
25+ 67.058,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 70MHz — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) 32 ATMEGA168PA-MN Microchip . 20 MHz, QFN 105C, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 62.672,5 ₫
10+ 59.823,75 ₫
25+ 54.815,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC12LF1501-I/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, CLC, CWG, DDS, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 28.858,5 ₫
10+ 27.546,75 ₫
25+ 24.764,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC18F2523-I/SO Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 191.515,5 ₫
10+ 182.810,25 ₫
25+ 167.506,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24F16KA101T-I/SS Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 16 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.243,5 ₫
10+ 80.414,25 ₫
25+ 72.901,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 16 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ16MC102T-I/SO Microchip . 16-bit Motor Control Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.960 ₫
10+ 66.780 ₫
26+ 61.215 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ64GA002T-I/SS Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 64KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 113.393,5 ₫
10+ 108.239,25 ₫
25+ 99.613,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 64KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24FJ64GA310-I/BG Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64 KB Flash, 8 KB RAM, 85 I/O, LCD, XLP w/Vbat
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 154.203,5 ₫
10+ 147.194,25 ₫
25+ 135.507,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — LCD 85 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC33FJ32GS610-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 258.560,5 ₫
10+ 246.807,75 ₫
25+ 226.217,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ32MC304-I/PT Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.944,5 ₫
10+ 162.219,75 ₫
25+ 148.585,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12F1840T-I/MF Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.348,5 ₫
10+ 44.241,75 ₫
25+ 40.624,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16C65B-20/PT Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 226.495,5 ₫
10+ 216.200,25 ₫
25+ 210.635,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F25J50T-I/SO Microchip . Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.077,5 ₫
10+ 79.301,25 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ64GA008-I/PT Microchip . 64KB Flash, 8 Kb RAM, 69 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.086 ₫
10+ 134.673 ₫
25+ 122.986,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — 69 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24FJ64GA204T-I/PT Microchip . 64KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.377,5 ₫
10+ 134.951,25 ₫
25+ 123.821,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP32MC504-E/TL Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.316,5 ₫
10+ 97.665,75 ₫
26+ 89.570 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC12LF1552-E/MS Microchip . 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 16 MHz Int. Osc, 6 I/0, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 27.984 ₫
10+ 26.712 ₫
25+ 24.486 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) 8-MSOP (3x3) PIC18F25J10T-I/SS Microchip . 32 KB Flash, 1 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.288 ₫
10+ 75.684 ₫
25+ 69.562,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F8525-I/PT Microchip . 48 KB Flash, 3840 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 333.767,5 ₫
10+ 318.596,25 ₫
25+ 309.692,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 48KB FLASH — 3840 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F86K90T-I/PT Microchip . 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 164.114,5 ₫
10+ 156.654,75 ₫
25+ 143.577 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — LCD — 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F8722T-I/PT Microchip . 128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 353.881 ₫
10+ 337.795,5 ₫
25+ 329.726,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 70 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33EP64GP502-E/SO Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.810,5 ₫
10+ 107.682,75 ₫
25+ 98.778,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC12HV609-I/MS Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz , · Số chân I/O: 6 , · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 31.190,5 ₫
10+ 29.772,75 ₫
25+ 27.825 ₫ +1 mức giá — Tube — — 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) 8-MSOP (3x3) PIC16LC56A-04I/P Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.259,5 ₫
10+ 53.702,25 ₫
26+ 52.205 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP