 | PIC16LF627T-04/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.211 ₫
- 10+
- 65.110,5 ₫
- 26+
- 63.335 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18LF2510-I/ML Microchip. 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.159 ₫
- 10+
- 151.924,5 ₫
- 25+
- 148.307,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24F16KA101-I/SO Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 16 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.490,5 ₫
- 10+
- 85.422,75 ₫
- 25+
- 77.631,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 16 | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | dsPIC33EP32GP502-E/MM Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.620 ₫
- 10+
- 77.910 ₫
- 25+
- 70.953,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 70MHz | CANbus | — | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC33EP32MC204T-I/TL Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.284 ₫
- 10+
- 82.362 ₫
- 26+
- 75.525 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33EP512MC204-E/TL Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.114,5 ₫
- 10+
- 156.654,75 ₫
- 26+
- 143.630 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33FJ64GS406-E/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.580 ₫
- 10+
- 144.690 ₫
- 26+
- 131.705 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16C62BT-20/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.697 ₫
- 10+
- 88.483,5 ₫
- 26+
- 86.390 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LF724T-I/MV Microchip. 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.134 ₫
- 10+
- 54.537 ₫
- 26+
- 49.820 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC18LF26K80-I/SP Microchip. ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 128.260 ₫
- 10+
- 122.430 ₫
- 25+
- 112.413 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ256DA110-I/PT Microchip. 16-bit, 256KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 281.297,5 ₫
- 10+
- 268.511,25 ₫
- 25+
- 246.529,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | — | USB | — | — | 256KB | FLASH | — | 24K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC16C57-LPI/SO Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.592,5 ₫
- 10+
- 193.383,75 ₫
- 25+
- 186.149,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C58B-40/SS Microchip. 3 KB OTP, 73 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.089,5 ₫
- 10+
- 59.267,25 ₫
- 26+
- 57.770 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 40MHz | — | — | 12 | 3KB | OTP | — | 73 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16C65B-20E/L Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 205.799 ₫
- 10+
- 196.444,5 ₫
- 26+
- 183.645 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC18F4423-I/ML Microchip. 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 178.106,5 ₫
- 10+
- 170.010,75 ₫
- 25+
- 156.098,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24F16KA102-I/SP Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 19 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.110 ₫
- 10+
- 94.605 ₫
- 25+
- 85.979,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 19 | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ96GA006T-I/PT Microchip. 96KB Flash, 8 Kb RAM, 53 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.381,5 ₫
- 10+
- 128.273,25 ₫
- 25+
- 117.699,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | — | — | 53 | 96KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP256MC502T-I/MM Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.879,5 ₫
- 10+
- 131.612,25 ₫
- 26+
- 120.840 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC33EP256MC504T-I/PT Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 141.377,5 ₫
- 10+
- 134.951,25 ₫
- 26+
- 123.490 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP512MC504-I/PT Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 171.402 ₫
- 10+
- 163.611 ₫
- 25+
- 149.976,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP512MC806-E/MR Microchip. 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, MC Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 326.480 ₫
- 10+
- 311.640 ₫
- 25+
- 286.041 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 53248 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP64MC202-I/MM Microchip. 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.697 ₫
- 10+
- 88.483,5 ₫
- 25+
- 81.527,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18F87J93T-I/PT Microchip. Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 126.802,5 ₫
- 10+
- 121.038,75 ₫
- 26+
- 110.770 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | LCD | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF25J11T-I/ML Microchip. 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.288 ₫
- 10+
- 75.684 ₫
- 26+
- 69.165 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24F08KL201-I/SO Microchip. PIC24F Core, 8KB Flash, 512B RAM, 3V, 10-bit ADC, Comparator, CCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 69.668,5 ₫
- 10+
- 66.501,75 ₫
- 25+
- 60.380,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |