 | PIC24EP64GP202T-I/SO Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.693 ₫
- 10+
- 95.161,5 ₫
- 26+
- 87.450 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33EP512GM310-H/BG Microchip. 512KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.981,5 ₫
- 10+
- 239.573,25 ₫
- 26+
- 219.420 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | — | — | Cap Sense, Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC12LC508A-04I/SM Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.891 ₫
- 10+
- 42.850,5 ₫
- 25+
- 42.015,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC18F67K22T-I/PTRSL Microchip. 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.078 ₫
- 10+
- 148.029 ₫
- 25+
- 135.507,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24EP512GU810-I/PF Microchip. 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 353.589,5 ₫
- 10+
- 337.517,25 ₫
- 25+
- 309.414 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 52K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC24EP512MC202-H/MM Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.345,5 ₫
- 10+
- 188.375,25 ₫
- 25+
- 172.515 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC24FV16KM202-I/SS Microchip. 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.150,5 ₫
- 10+
- 96.552,75 ₫
- 25+
- 88.483,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC32MX440F256HT-80I/MR Microchip. 256 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.702 ₫
- 10+
- 219.261 ₫
- 25+
- 201.174,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18F24J50T-I/SO Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 77.539 ₫
- 10+
- 74.014,5 ₫
- 26+
- 67.840 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24EP512MC204T-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, QEI, MCPWM Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.122,5 ₫
- 10+
- 143.298,75 ₫
- 26+
- 131.440 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33EP256MC506T-I/MR Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.414 ₫
- 10+
- 143.577 ₫
- 26+
- 131.705 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33FJ64GP708A-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 241.362 ₫
- 10+
- 230.391 ₫
- 25+
- 210.913,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC12F609-I/SN Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 23.373 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16LF767T-I/ML Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.167 ₫
- 10+
- 138.568,5 ₫
- 26+
- 136.475 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24EP512GU810-E/BG Microchip. 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 376.326,5 ₫
- 10+
- 359.220,75 ₫
- 25+
- 329.448 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 52K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC24EP512MC204-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, QEI, MCPWM Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 149.539,5 ₫
- 10+
- 142.742,25 ₫
- 26+
- 130.910 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | PIC32MX330F064LT-V/PT Microchip. 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.697,5 ₫
- 10+
- 157.211,25 ₫
- 25+
- 143.298,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | I²S, USB | Cap Sense, DMA | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33EP64MC206-I/PT Microchip. 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.517,5 ₫
- 25+
- 99.891,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F252-E/SO Microchip. 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 246.900,5 ₫
- 10+
- 235.677,75 ₫
- 25+
- 229.834,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 23 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F85K22T-I/PTRSL Microchip. 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 26+
- 94.605 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF27J13T-I/ML Microchip. 28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.357 ₫
- 10+
- 99.613,5 ₫
- 26+
- 91.160 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18LF452-I/L Microchip. 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 286.544,5 ₫
- 10+
- 273.519,75 ₫
- 25+
- 268.789,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 34 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC24EP512GU810-E/PF Microchip. 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 386.820,5 ₫
- 10+
- 369.237,75 ₫
- 25+
- 338.352 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 52K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC24HJ128GP204T-I/PT Microchip. 16-bit MCU, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 196.471 ₫
- 10+
- 187.540,5 ₫
- 25+
- 172.236,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP256MC506-E/PT Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 170.527,5 ₫
- 10+
- 162.776,25 ₫
- 25+
- 149.698,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |