PIC18F24K50-E/SS Microchip . 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.166,5 ₫
10+ 69.840,75 ₫
26+ 64.130 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 16KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF4221T-I/ML Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.984,5 ₫
10+ 95.439,75 ₫
26+ 87.450 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FJ256GB106-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 52 I/O, nanoWatt,USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 214.252,5 ₫
10+ 204.513,75 ₫
25+ 187.540,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs USB — 52 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC12LF1840T39A-I/ST Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 315-915MHz Tx, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 66.462 ₫
10+ 63.441 ₫
25+ 57.876 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 915MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F886-I/ML Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.033 ₫
10+ 84.031,5 ₫
25+ 82.083,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF84AT-04I/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.673 ₫
10+ 128.551,5 ₫
26+ 125.345 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ16GA002-E/SO Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 85.979,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 44 ATMEGA164P-20AQR Microchip . 20MHZ, TQFP, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 111.830 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12LC509A-04I/P Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 36.146 ₫
10+ 34.503 ₫
26+ 33.655 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC16C554T-04/SS Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.697 ₫
10+ 88.483,5 ₫
26+ 85.065 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F452-I/P Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 238.447 ₫
10+ 227.608,5 ₫
25+ 221.765,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16C54CT-04I/SO Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.381 ₫
10+ 59.545,5 ₫
25+ 58.154,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C56-XTE/SO Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.511 ₫
10+ 120.760,5 ₫
26+ 116.335 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18LF4431-I/P Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.139 ₫
10+ 185.314,5 ₫
25+ 180.584,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24EP512GU810T-I/PF Microchip . 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 354.172,5 ₫
10+ 338.073,75 ₫
25+ 309.692,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 512KB FLASH — 52K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC24HJ128GP206AT-I/MR Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 203.758,5 ₫
10+ 194.496,75 ₫
25+ 178.358,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ128GP706A-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 238.738,5 ₫
10+ 227.886,75 ₫
25+ 208.965,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F66K90-I/PTRSL Microchip . 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.082 ₫
10+ 141.351 ₫
25+ 129.386,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC12F1840-E/MF Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 48.097,5 ₫
10+ 45.911,25 ₫
25+ 42.572,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC18F4220T-I/ML Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 183.062 ₫
10+ 174.741 ₫
26+ 170.130 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FV16KA301-E/SS Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.353 ₫
10+ 106.291,5 ₫
25+ 97.109,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F24K22-I/SO Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.413,5 ₫
10+ 74.849,25 ₫
25+ 69.284,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF44K22-E/ML Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.745,5 ₫
10+ 77.075,25 ₫
26+ 70.755 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FJ32GB002T-I/SO Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 32KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.782 ₫
10+ 85.701 ₫
26+ 78.705 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX250F128BT-I/SO Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 28 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.418 ₫
10+ 136.899 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC