 | PIC32MX430F064L-I/PT Microchip. 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 163.531,5 ₫
- 10+
- 156.098,25 ₫
- 25+
- 141.629,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | I²S, USB | Cap Sense, DMA | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC16LF77T-I/PT Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 180.730 ₫
- 10+
- 172.515 ₫
- 26+
- 168.010 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 33 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16LF874A-I/P Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.224 ₫
- 10+
- 182.532 ₫
- 25+
- 177.801,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 33 | 7KB | FLASH | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP512GP202-E/MM Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.406 ₫
- 10+
- 156.933 ₫
- 25+
- 144.133,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC32MX320F032HT-40I/MR Microchip. 32 KB Flash, 8 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.191,5 ₫
- 10+
- 167.228,25 ₫
- 25+
- 153.037,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP32MC502T-I/MM Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.207 ₫
- 10+
- 71.788,5 ₫
- 25+
- 64.832,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 70MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC12CE519-04/SM Microchip. 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.344,5 ₫
- 10+
- 50.919,75 ₫
- 25+
- 50.085 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 1.5KB | OTP | — | 41 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC24FJ64GB004-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.499 ₫
- 10+
- 140.794,5 ₫
- 25+
- 129.108 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24FJ64GB204-I/ML Microchip. 64KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, USB OTG, Crypto Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 120.681 ₫
- 10+
- 115.195,5 ₫
- 26+
- 105.735 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC32MX440F128L-80I/PT Microchip. 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 243.694 ₫
- 10+
- 232.617 ₫
- 25+
- 212.861,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF45K50-I/MV Microchip. 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 36 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.774 ₫
- 10+
- 99.057 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC24EP64MC204-E/TL Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 117.766 ₫
- 10+
- 112.413 ₫
- 26+
- 103.085 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | PIC24F08KM204-E/ML Microchip. 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.154,5 ₫
- 10+
- 89.874,75 ₫
- 26+
- 82.415 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F2520-E/SP Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 183.936,5 ₫
- 10+
- 175.575,75 ₫
- 25+
- 171.402 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC32MX330F064H-V/PT Microchip. 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 141.086 ₫
- 10+
- 134.673 ₫
- 25+
- 122.151,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | I²S | Cap Sense, DMA | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ64MC508A-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 225.038 ₫
- 10+
- 214.809 ₫
- 25+
- 196.722,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18F4423-I/PT Microchip. 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 179.272,5 ₫
- 10+
- 171.123,75 ₫
- 25+
- 157.211,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F46K22-E/P Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 138.171 ₫
- 10+
- 131.890,5 ₫
- 25+
- 121.038,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP512GP806T-I/MR Microchip. 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 297.913 ₫
- 10+
- 284.371,5 ₫
- 25+
- 260.998,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 53248 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24EP64MC203-E/TL Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 36 pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.517,5 ₫
- 26+
- 99.640 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 36-VQFN Exposed Pad | 36-VTLA (5x5) |
 | PIC24F04KA200-I/P Microchip. PIC24F Core, 4KB Flash, 512B RAM, 3V, Deep Sleep, 10-bit 500ksps ADC, CTMU, UART, SPI, I2C, Comparators, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.632 ₫
- 10+
- 57.876 ₫
- 25+
- 52.589,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | Cap Sense | — | 4KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC24FV32KA302-I/SS Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 118.057,5 ₫
- 10+
- 112.691,25 ₫
- 25+
- 103.509 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC12F510-E/SN Microchip. 1.5 KB Flash, 38 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.024,5 ₫
- 10+
- 28.659,75 ₫
- 25+
- 25.877,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 1.5KB | FLASH | — | 38 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC18F24J50-I/SO Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 94.326,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX320F032H-40V/PT Microchip. 32 KB Flash, 8 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.940,5 ₫
- 10+
- 168.897,75 ₫
- 25+
- 155.263,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | DMA | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |