VG7050CDN
VG7050CDN – Bộ dao động thạch anh
Bộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 85MHz đến 170MHz

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- VG7050CDN
- Hãng sản xuất
- Epson
- Đóng gói
- 7 x 5 x 1.5 mm
- Nhóm sản phẩm (Product group)
- Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
- Số mã đặt hàng
- 8
- Dải tần số có sẵn
- 100 – 153.6 MHz
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Bộ dao động |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Epson |
| Tần số (Frequency) | 85 MHz |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
Thông tin chi tiết
VG7050CDN: Bộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO).
Các mã đặt hàng (8 mã)
| Mã đặt hàng (Epson P/N) | Mã đầy đủ | Tần số | Ngõ ra | Điện áp nguồn (V) | Dải kéo tuyệt đối APR (ppm) | Nhiệt độ hoạt động (℃) | Dung sai tần số (ppm) | Dòng tiêu thụ (mA) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| X1G0048610005 | VG7050CDN 100.000000MHz CJGHBA | 100 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610008 | VG7050CDN 122.880000MHz CJGHBA | 122.88 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610011 | VG7050CDN 122.880000MHz CJHHBA | 122.88 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 105 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610006 | VG7050CDN 125.000000MHz CJGHBA | 125 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610013 | VG7050CDN 148.351648MHz CJGHBA | 148.351648 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610012 | VG7050CDN 148.500000MHz CJGHBA | 148.5 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610010 | VG7050CDN 150.000000MHz CJGHBA | 150 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
| X1G0048610009 | VG7050CDN 153.600000MHz CJGHBA | 153.6 MHz | CMOS | 3.135 – 3.465 | ±50 | -40 – 85 | ±50 | 30 | 7 x 5 x 1.5 |
Tính năng chính
- Dải tần số : 85MHz đến 170MHz
- Điện áp nguồn : 3.3V Typ.
- Dải kéo tuyệt đối (Absolute Pull Range) : ± 50 x 10-6 Min.
- Nhiệt độ hoạt động; -40 °C đến +85 °C; -40 °C đến +105 °C
- Kích thước ngoài : 7.0 x 5.0 x 1.5mm
- Dạng sóng ngõ ra : CMOS
- Đặc điểm : Chức năng cho phép ngõ ra (OE)
Tài liệu
- Tóm tắt (Brief Sheet) (tiếng Anh)
- RoHS (tiếng Anh)
- REACH (tiếng Anh)
- China RoHS (tiếng Anh)
- California Proposition 65 (tiếng Anh)
- TSCA PBT (tiếng Anh)
- Không halogen (Halogen Free) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| VG7050EBN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). NGÕ RA:LV-PECL. Dải tần số : 600 MHz to 800 MHz Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG7050EFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz đến 250 MHz 7 x 5 x 1.5 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.5 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG7050VFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz đến 250 MHz 7 x 5 x 1.5 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.5 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| EV7050EAN EpsonBộ dao động SAW điều khiển bằng điện áp (VCSO). Ngõ ra: LV-PECL. Jitter pha thấp. Jitter pha thấp : 18 fs typ. *3 Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| MG7050EAN EpsonBộ dao động SAW đa ngõ ra vi sai (Differential Multi Output SAW Oscillator) (LV-PECL). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể 7 x 5 x 1.6 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.6 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| MG7050HAN EpsonBộ dao động SAW (SAW OSCILLATOR) đa ngõ ra vi sai dựa trên SAW (HCSL). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể 7 x 5 x 1.6 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.6 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| MG7050VAN EpsonBộ dao động (OSCILLATOR) đa ngõ ra vi sai (LVDS). Jitter thấp : 0.3ps Max. 2 hoặc 4 ngõ ra và có thể 7 x 5 x 1.6 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.6 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| SG-210STF EpsonBộ dao động SPXO. Dải tần số : 1.2 MHz to 75 MHz 2.5 x 2 x 0.8 mm Datasheet (PDF) | 2.5 x 2 x 0.8 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |



