Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UYA2A241MNS1MS

Tụ nhôm dán 240µF 100V φ16×21.5mm Nichicon UYA2A241MNS1MS

240 µF, 100V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

UYA2A241MNS1MS, φ16×21.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UYA2A241MNS1MS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×21.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UYA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
240 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
750 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1500 mA
Dòng rò (Leakage Current)
240 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 21.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Chống rung (Vibration Resistant)
Có
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UYA
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)240 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)750 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.5 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.846" (21.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng UYA tuổi thọ dài có tuổi thọ tải kéo dài 5000 giờ ở 125 °C. Các tụ trong dòng hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +125 °C, có điện áp định mức từ 63 V đến 100 V và điện dung từ 90 µF đến 880 µF. Các tụ dán (chip) này đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và được đóng gói dạng băng tải (carrier tape) cho lắp ráp dán bề mặt tự động.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
  • Điện áp 63 V – 100 V, điện dung 90 µF – 880 µF
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UYA2A331MNJ1MS

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ18×21.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ18×21.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYA2A331MNS1MS

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ18×21.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ18×21.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYA2A900MNJ1MS

Nichicon90 µF, 100V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYA2A900MNS1MS

Nichicon90 µF, 100V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYS1C182MNJ1MS

Nichicon1800 µF, 16V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYS1C182MNS1MS

Nichicon1800 µF, 16V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ12.5×13.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYS1C332MNJ1MS

Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ16×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UYS1C332MNS1MS

Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200.

φ16×16.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá