UYA2A900MNS1MS
Tụ nhôm dán 90µF 100V φ12.5×13.5mm Nichicon UYA2A900MNS1MS
90 µF, 100V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UYA2A900MNS1MS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ12.5×13.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UYA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 90 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 100V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 325 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 650 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 90 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ12.5 × 13.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UYA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 90 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 100V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 325 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 650 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.492" Dia (12.50mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.531" (13.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UYA tuổi thọ dài có tuổi thọ tải kéo dài 5000 giờ ở 125 °C. Các tụ trong dòng hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +125 °C, có điện áp định mức từ 63 V đến 100 V và điện dung từ 90 µF đến 880 µF. Các tụ dán (chip) này đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và được đóng gói dạng băng tải (carrier tape) cho lắp ráp dán bề mặt tự động.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
- Điện áp 63 V – 100 V, điện dung 90 µF – 880 µF
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UYA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UYS1C182MNJ1MS Nichicon1800 µF, 16V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C182MNS1MS Nichicon1800 µF, 16V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C332MNJ1MS Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C332MNS1MS Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C422MNJ1MS Nichicon4200 µF, 16V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C422MNS1MS Nichicon4200 µF, 16V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C502MNJ1MS Nichicon5000 µF, 16V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYS1C502MNS1MS Nichicon5000 µF, 16V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UYS cho ứng dụng nhiệt độ cao, điện dung cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 125 °C, 16 V – 100 V, đạt AEC-Q200. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |