Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UTKA6111MND6

Tụ nhôm chân cắm 110µF 475V φ18×36mm Nichicon UTKA6111MND6

110 µF, 475V, φ18×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

UTKA6111MND6, φ18×36mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UTKA6111MND6
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×36mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UTK
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
110 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
475V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
780 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1248 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.19 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 36 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UTK
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)110 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)475V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)780 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.248 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.417" (36.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Tụ nhôm điện phân chân cắm (radial) điện áp cao cho các ứng dụng nguồn đòi hỏi độ tin cậy lâu dài và kích thước nhỏ gọn. Điện áp định mức 475 V–500 V, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, khả năng chịu dòng ripple cao. Ứng dụng mục tiêu: nguồn công nghiệp, hệ thống năng lượng tái tạo, thiết bị chuyển đổi công suất và các ứng dụng điện áp cao khác.

Tính năng chính

  • Điện áp cao 475 V – 500 V
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • Dòng ripple cao, kích thước nhỏ gọn
  • Cho nguồn công nghiệp, năng lượng tái tạo, chuyển đổi công suất

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UTKA6121MND

Nichicon120 µF, 475V, φ16×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ16×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6151MND

Nichicon150 µF, 475V, φ18×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ18×46mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6161MND

Nichicon160 µF, 475V, φ18×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ18×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6700MND

Nichicon70 µF, 475V, φ16×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ16×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6850MND

Nichicon85 µF, 475V, φ16×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ16×36mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6950MND

Nichicon95 µF, 475V, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6950MND6

Nichicon95 µF, 475V, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ18×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J101MCL1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá