UTKA6950MND
Tụ nhôm chân cắm 95µF 475V φ16×40mm Nichicon UTKA6950MND
95 µF, 475V, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UTKA6950MND
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×40mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UTK
- Tình trạng (Status)
- Sản phẩm mới
- Điện dung (Capacitance)
- 95 µF
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 475V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 790 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1264 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.905 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 40 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UTK |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 95 µF |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 475V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 790 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.264 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.575" (40.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ nhôm điện phân chân cắm (radial) điện áp cao cho các ứng dụng nguồn đòi hỏi độ tin cậy lâu dài và kích thước nhỏ gọn. Điện áp định mức 475 V–500 V, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, khả năng chịu dòng ripple cao. Ứng dụng mục tiêu: nguồn công nghiệp, hệ thống năng lượng tái tạo, thiết bị chuyển đổi công suất và các ứng dụng điện áp cao khác.
Tính năng chính
- Điện áp cao 475 V – 500 V
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Dòng ripple cao, kích thước nhỏ gọn
- Cho nguồn công nghiệp, năng lượng tái tạo, chuyển đổi công suất
Tài liệu
- Datasheet dòng UTK (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UTKA6950MND6 Nichicon95 µF, 475V, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J101MCL1GS Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J102MNL1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J220MCL1GS Nichicon22 µF, 6.3V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ4×5.8mm Datasheet (PDF) | φ4×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J221MCL1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J330MCL1GS Nichicon33 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J331MNL1GS Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA0J470MCL1GS Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |