Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UTKA6850MND

Tụ nhôm chân cắm 85µF 475V φ16×36mm Nichicon UTKA6850MND

85 µF, 475V, φ16×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

UTKA6850MND, φ16×36mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UTKA6850MND
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×36mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UTK
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
85 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
475V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
720 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1152 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.715 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 36 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UTK
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)85 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)475V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)720 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.152 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.417" (36.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Tụ nhôm điện phân chân cắm (radial) điện áp cao cho các ứng dụng nguồn đòi hỏi độ tin cậy lâu dài và kích thước nhỏ gọn. Điện áp định mức 475 V–500 V, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, khả năng chịu dòng ripple cao. Ứng dụng mục tiêu: nguồn công nghiệp, hệ thống năng lượng tái tạo, thiết bị chuyển đổi công suất và các ứng dụng điện áp cao khác.

Tính năng chính

  • Điện áp cao 475 V – 500 V
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • Dòng ripple cao, kích thước nhỏ gọn
  • Cho nguồn công nghiệp, năng lượng tái tạo, chuyển đổi công suất

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UTKA6950MND

Nichicon95 µF, 475V, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UTKA6950MND6

Nichicon95 µF, 475V, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.

φ18×31.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J101MCL1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J102MNL1GS

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J220MCL1GS

Nichicon22 µF, 6.3V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ4×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J221MCL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J330MCL1GS

Nichicon33 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA0J331MNL1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá