URZ2A221MHD
Tụ nhôm chân cắm 220µF 100V φ16×15mm Nichicon URZ2A221MHD
220 µF, 100V, ±20%, φ16×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- URZ2A221MHD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×15mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- URZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 100V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 440 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 660 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 660 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 15 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | URZ |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 100V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 440 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 660 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.591" (15.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng URZ gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ nhỏ gọn, dáng thấp với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C. Điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung định mức từ 47 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Nhỏ gọn, dáng thấp
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 47 µF – 6800 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng URZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| URZ2A331MHD Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ18×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ18×15mm Datasheet (PDF) | φ18×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| URZ2A470MPD Nichicon47 µF, 100V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W101MND Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W121MND Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ18×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×36mm Datasheet (PDF) | φ18×36mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W131MND Nichicon130 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W151MND Nichicon150 µF, 450V, ±20%, φ18×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×46mm Datasheet (PDF) | φ18×46mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W171MND Nichicon170 µF, 450V, ±20%, φ18×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×50mm Datasheet (PDF) | φ18×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G121MND Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ16×31.5mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×31.5mm Datasheet (PDF) | φ16×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |