UTF2W121MND
Tụ nhôm chân cắm 120µF 450V φ18×36mm Nichicon UTF2W121MND
120 µF, 450V, ±20%, φ18×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UTF2W121MND
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×36mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UTF
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 120 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1360 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2924 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.26 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 36 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UTF |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 120 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.36 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.924 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.417" (36.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ dòng ripple cao UTF đạt AEC-Q200, được thiết kế cho các ứng dụng ô tô như bộ sạc on-board. Dòng UTF sử dụng lá điện cực dung lượng cao và chất điện phân điện trở thấp để đạt dòng ripple cao hơn đáng kể so với dòng UTH. Tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C, với điện áp định mức 450 V và điện dung định mức từ 100 µF đến 170 µF. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao hơn đáng kể so với dòng UTH
- Lá điện cực dung lượng cao, chất điện phân điện trở thấp
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 450 V, điện dung 100 µF – 170 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, cho bộ sạc on-board
Tài liệu
- Datasheet dòng UTF (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UTF2W131MND Nichicon130 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W151MND Nichicon150 µF, 450V, ±20%, φ18×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×46mm Datasheet (PDF) | φ18×46mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTF2W171MND Nichicon170 µF, 450V, ±20%, φ18×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTF ripple cao hơn đáng kể dòng UTH, 450 V, 5000 giờ ở 105 °C, đạt AEC-Q200 cho bộ sạc on-board ô tô. φ18×50mm Datasheet (PDF) | φ18×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G121MND Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ16×31.5mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×31.5mm Datasheet (PDF) | φ16×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G121MND6 Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ18×26mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×26mm Datasheet (PDF) | φ18×26mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G141MND Nichicon140 µF, 400V, ±20%, φ16×36mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×36mm Datasheet (PDF) | φ16×36mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G151MND Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ18×31.5mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2G161MND Nichicon160 µF, 400V, ±20%, φ16×40mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |